Mua Crypto
Thị trường
Spot
FuturesBTC
Tiết kiệm
Trung tâm sự kiện
Trung tâm thưởng
Xem thêm
Lễ hội 0 phí

Theo dõi xu hướng giá tiền mã hoá | Sàn giao dịch MEXC

Khám phá biểu đồ giá tiền mã hoá được đơn giản hóa. Thông tin cơ bản và dữ liệu chính có sẵn trong nháy mắt: Giá & xu hướng, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, các số liệu thống kê quan trọng khác cùng với các liên kết hữu ích đều khả dụng trên MEXC.

Bạn cũng có thể đăng ký ngay để tận dụng ưu điểm của sàn và trải nghiệm các tính năng độc quyền. Với tài khoản MEXC, bạn có thể mua và bán tiền mã hoá một cách dễ dàng, theo dõi danh mục đầu tư và nhận thông báo biến động giá theo thời gian thực. Ngoài ra, MEXC luôn đảm bảo an toàn giao dịch và bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng. Đừng bỏ lỡ thế giới giao dịch tiền mã hoá sôi động. Đăng ký ngay và bắt đầu hành trình của bạn với MEXC.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1452
Hot Bot
Hot BotHOTBOT
$ 0.00181116
-0.11%
-0.42%
-52.89%
$ 1.74M
$ 731.76K
1453
Grey Goo
Grey GooGOO
$ 0.00174061
+1.24%
+0.02%
+1.41%
$ 1.74M
$ 13.42K
1454
Refund
RefundRFD
$ 1.74E-6
0.00%
+0.85%
-4.92%
$ 1.74M
--
1455
Immunefi
ImmunefiIMU
$ 0.00165393
+0.06%
-0.03%
-8.18%
$ 1.74M
$ 234.03K
1456
Tarot
TarotTAROT
$ 0.02562569
+0.07%
+0.01%
-15.50%
$ 1.73M
$ 969.85
1457
Pawtato
PawtatoTATO
$ 0.00623793
-0.13%
-0.01%
-2.70%
$ 1.73M
$ 2.07K
1458
Cakepie
CakepieCKP
$ 0.535527
-0.14%
+0.03%
+1.79%
$ 1.73M
$ 2.88K
1459
REI Network
REI NetworkREI
$ 0.00174401
+1.09%
+0.02%
-0.56%
$ 1.73M
$ 39.21K
1460
LikeCoin
LikeCoinLIKE
$ 0.00139512
0.00%
--
-3.89%
$ 1.73M
$ 4.76
1461
pMINT
pMINTPMINT
$ 0.085705
+1.50%
-0.07%
-26.06%
$ 1.72M
$ 2.27K
1462
Bitsota
BitsotaSN94
$ 0.949973
-0.30%
+0.01%
-20.84%
$ 1.72M
$ 53.68K
1463
TEH EPIK DUCK
TEH EPIK DUCKEPIK
$ 0.00203062
-0.40%
+0.04%
+5.13%
$ 1.72M
$ 785.38K
1464
Niza Global
Niza GlobalNIZA
$ 0.00093284
-0.04%
+0.01%
-4.70%
$ 1.72M
$ 26.60K
1465
Aura Finance
Aura FinanceAURA
$ 0.0237955
-0.24%
+0.02%
-12.59%
$ 1.72M
$ 0.24
1466
PiP
PiPPIP
$ 2.18
0.00%
-0.00%
-4.80%
$ 1.72M
$ 1.61K
1467
Sologenic
SologenicSOLO
$ 0.01132047
+0.07%
+0.04%
+8.89%
$ 1.72M
$ 73.02
1468
Dither
DitherDITH
$ 0.0171355
0.00%
-0.00%
-0.67%
$ 1.71M
$ 2.48K
1469
Sapling
SaplingSAPLING
$ 0.0022023
+8.54%
+0.76%
+92.85%
$ 1.71M
$ 307.43K
1470
Trabzonspor Fan Token
Trabzonspor Fan TokenTRA
$ 0.196196
+0.55%
-0.04%
-3.75%
$ 1.71M
$ 255.25K
1471
WINR Protocol
WINR ProtocolWINR
$ 0.00195991
+0.02%
-0.06%
-12.37%
$ 1.71M
$ 1.94K
1472
Shrub
ShrubSHRUB
$ 0.00181565
+0.26%
+0.57%
+37.44%
$ 1.71M
$ 96.93K
1473
LOULOU
LOULOULOULOU
$ 0.00170936
0.00%
-0.01%
-7.00%
$ 1.71M
$ 6.30
1474
GT3 Finance
GT3 FinanceGT3
$ 0.01001813
+0.02%
+0.09%
+8.53%
$ 1.71M
$ 6.41K
1475
CashBackPro
CashBackProCBP
$ 0.00887947
+0.15%
+0.01%
+2.92%
$ 1.71M
$ 2.40
1476
IceCream AI
IceCream AIICECREAM
$ 0.00170323
0.00%
--
0.00%
$ 1.70M
$ 16.48
1477
Financie Token
Financie TokenFNCT
$ 0.000409
0.00%
-0.13%
-10.18%
$ 1.70M
$ 667.36
1478
Cere Network
Cere NetworkCERE
$ 0.00019021
-0.05%
+0.02%
+5.37%
$ 1.70M
$ 109.27K
1479
Unchain X
Unchain XUNX
$ 0.00406374
+0.04%
-0.00%
-5.59%
$ 1.69M
$ 3.81K
1480
PeiPei
PeiPeiPEIPEI
$ 4.018E-9
+0.10%
+1.08%
-3.55%
$ 1.69M
--
1481
Faze
FazeFAZE
$ 0.00168648
+0.07%
-0.07%
-10.78%
$ 1.69M
$ 13.41K
1482
Wrapped Gonka
Wrapped GonkaWGNK
$ 0.16531
+0.05%
-0.02%
-16.80%
$ 1.68M
$ 21.03K
1483
Marvin
MarvinMARVIN
$ 4.0E-6
+1.27%
-4.99%
+0.76%
$ 1.68M
--
1484
Test Liquid Staking
Test Liquid StakingTLS
$ 0.00168002
+0.02%
-0.03%
-3.12%
$ 1.68M
$ 9.51K
1485
flETH
flETHFLETH
$ 2,345.89
-0.14%
+0.01%
-6.01%
$ 1.68M
$ 26.60K
1486
Decentralized Euro
Decentralized EuroDEURO
$ 1.15
0.00%
--
0.00%
$ 1.68M
$ 3.49
1487
Agent Wormhole
Agent WormholeWORM
$ 0.00175229
-4.06%
+0.08%
+24.24%
$ 1.68M
$ 402.78K
1488
bemo Staked TON
bemo Staked TONSTTON
$ 1.44
0.00%
-0.00%
-10.00%
$ 1.68M
$ 342.33
1489
NonKyotoProtocol
NonKyotoProtocolNKP
$ 0.002576
0.00%
--
-6.06%
$ 1.67M
$ 201.53
1490
Wrapped NCG
Wrapped NCGWNCG
$ 0.00393649
+0.73%
-0.01%
+1.46%
$ 1.67M
$ 9.99K
1491
Midas mBTC
Midas mBTCMBTC
$ 83,055
-0.20%
+0.00%
-4.83%
$ 1.67M
--
1492
Samoyedcoin
SamoyedcoinSAMO
$ 0.00029156
+0.08%
-0.00%
-6.54%
$ 1.67M
$ 2.27K
1493
Magma Staked Monad
Magma Staked MonadGMON
$ 0.02370144
-0.07%
-0.02%
-5.32%
$ 1.67M
$ 165.70
1494
Amiko
AmikoAMIKO
$ 0.00198489
-0.12%
0.00%
-6.66%
$ 1.67M
$ 1.70
1495
Frontier
FrontierFRONT
$ 0.01852869
-0.16%
+0.14%
+89.46%
$ 1.67M
$ 692.40
1496
Hyperbeat Ultra HYPE
Hyperbeat Ultra HYPEHBHYPE
$ 82.87
-0.11%
+0.02%
-1.37%
$ 1.66M
$ 3.14
1497
The Earn Bull
The Earn BullTEB
$ 0.00166061
+0.97%
-0.01%
-4.45%
$ 1.66M
$ 907.32
1498
Doge KaKi
Doge KaKiKAKI
$ 1.6515E-8
0.00%
0.00%
-0.49%
$ 1.65M
--
1499
Qapture Safe Haven Vault
Qapture Safe Haven VaultQHVN
$ 1.016
0.00%
0.00%
+0.10%
$ 1.65M
--
1500
Monkey Pox
Monkey PoxPOX
$ 0.00164361
-0.04%
0.00%
-7.53%
$ 1.64M
$ 114.19
1501
MOE
MOEMOE
$ 0.00870216
-0.64%
+0.00%
+1.26%
$ 1.64M
$ 4.16K

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Trang Giá tiền mã hoá MEXC là gì?
Trang Giá tiền mã hoá MEXC cung cấp cập nhật giá trực tiếp, biểu đồ và dữ liệu cho 9,659 loại tiền mã hoá. Trang này giúp bạn theo dõi biến động giá theo thời gian thực, khối lượng, vốn hoá thị trường và các chỉ số quan trọng khác để nhận định chính xác về thị trường.
Có bao nhiêu loại tiền mã hoá có sẵn trên MEXC?
MEXC cung cấp hơn 1,270 cặp giao dịch Spot và 0 cặp giao dịch Futures, trở thành một trong những sàn giao dịch có nhiều lựa chọn tiền mã hoá nhất. Sự đa dạng này giúp người dùng giao dịch các token phổ biến như Bitcoin và Ethereum cũng như các token mới và tiềm năng.
"Biến động giá tiền mã hoá" nghĩa là gì?
Biến động giá tiền mã hoá là sự thay đổi nhanh chóng và không thể đoán trước về giá của tiền mã hoá. Biến động cao có thể dẫn đến những dao động giá đáng kể trong thời gian ngắn, khiến thị trường tiền mã hoá trở nên rủi ro nhưng cũng mang lại tiềm năng lợi nhuận cao.
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là gì?
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là công cụ cung cấp cập nhật trực tiếp về giá của nhiều loại tiền mã hoá khác nhau. Công cụ này giúp người dùng theo dõi biến động giá, xu hướng thị trường và các chỉ số quan trọng khác như khối lượng và vốn hoá thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Giá tiền mã hoá, dữ liệu thị trường, biểu đồ và thông tin liên quan hiển thị trên trang này chỉ được cung cấp cho mục đích thông tin chung và không cấu thành lời khuyên tài chính, đầu tư hoặc giao dịch. Mặc dù MEXC nỗ lực đảm bảo tính chính xác và kịp thời của dữ liệu, một số thông tin có thể được lấy từ các bên thứ ba độc lập hoặc bị chậm trễ. MEXC không đưa ra bất kỳ tuyên bố hoặc bảo đảm nào về tính chính xác tuyệt đối, đầy đủ hoặc đáng tin cậy của dữ liệu này. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường đáng kể. Vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và đánh giá mức chấp nhận rủi ro của bạn trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. MEXC không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ tổn thất trực tiếp hoặc gián tiếp nào phát sinh từ việc bạn dựa vào thông tin được cung cấp tại đây.