Mua Crypto
Thị trường
Spot
FuturesBTC
Tiết kiệm
Trung tâm sự kiện
Trung tâm thưởng
Xem thêm
Lễ hội 0 phí

Theo dõi xu hướng giá tiền mã hoá | Sàn giao dịch MEXC

Khám phá biểu đồ giá tiền mã hoá được đơn giản hóa. Thông tin cơ bản và dữ liệu chính có sẵn trong nháy mắt: Giá & xu hướng, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, các số liệu thống kê quan trọng khác cùng với các liên kết hữu ích đều khả dụng trên MEXC.

Bạn cũng có thể đăng ký ngay để tận dụng ưu điểm của sàn và trải nghiệm các tính năng độc quyền. Với tài khoản MEXC, bạn có thể mua và bán tiền mã hoá một cách dễ dàng, theo dõi danh mục đầu tư và nhận thông báo biến động giá theo thời gian thực. Ngoài ra, MEXC luôn đảm bảo an toàn giao dịch và bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng. Đừng bỏ lỡ thế giới giao dịch tiền mã hoá sôi động. Đăng ký ngay và bắt đầu hành trình của bạn với MEXC.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
652
Institutional ETH Yield Vault
Institutional ETH Yield VaultEXAETH
$ 2,310.97
-0.22%
-0.01%
-5.91%
$ 9.11M
--
653
NUMINE Token
NUMINE TokenNUMI
$ 0.02294239
+0.11%
-0.00%
-0.43%
$ 9.06M
$ 224.38K
654
MUX Protocol
MUX ProtocolMCB
$ 2.37
0.00%
+0.38%
+3.49%
$ 9.02M
$ 62.03K
655
Nuance
NuanceSN23
$ 1.79
0.00%
-0.01%
+49.17%
$ 9.00M
$ 479.06K
656
MIA
MIAMIA
$ 0.01623214
-0.12%
--
-3.26%
$ 8.90M
$ 5.38K
657
GRX Chain
GRX ChainGRX
$ 0.933395
0.00%
0.00%
-94.14%
$ 8.88M
$ 310.52K
658
Bankroll
BankrollBANKROLL
$ 0.00886424
+1.26%
-0.11%
-7.48%
$ 8.86M
$ 185.77K
659
BRICA
BRICABRX
$ 0.03538661
0.00%
-0.05%
-8.66%
$ 8.85M
$ 26.29K
660
Solomon USDv
Solomon USDvUSDV
$ 0.999716
-0.23%
0.00%
+0.02%
$ 8.84M
$ 94.70K
661
Liquid Euro
Liquid EuroWEEUR
$ 1.15
0.00%
-0.00%
0.00%
$ 8.77M
--
662
HAVA
HAVAHAVA
$ 2.19
0.00%
0.00%
0.00%
$ 8.75M
$ 10.08K
663
Wrapped MON
Wrapped MONWMON
$ 0.02155651
+0.30%
+0.01%
-2.74%
$ 8.72M
$ 2.00M
664
Yala Stablecoin
Yala StablecoinYU
$ 0.38373
0.00%
--
0.00%
$ 8.71M
$ 196.39
665
xHYPE
xHYPEXHYPE
$ 1.072
0.00%
+0.01%
+1.13%
$ 8.69M
$ 40.35
666
Mossland
MosslandMOC
$ 0.01928663
+0.35%
-0.05%
+0.92%
$ 8.69M
$ 412.40K
667
smolecoin
smolecoinSMOLE
$ 2.064E-5
-0.29%
-0.15%
-6.39%
$ 8.67M
--
668
USDB
USDBUSDB
$ 0.978939
-0.06%
0.00%
-2.20%
$ 8.66M
$ 6.68K
669
district0x
district0xDNT
$ 0.0086497
-0.01%
+0.32%
+8.05%
$ 8.65M
$ 311.00K
670
Theoriq
TheoriqTHQ
$ 0.01014585
-0.05%
-0.01%
-3.91%
$ 8.64M
$ 148.94K
671
Wecan
WecanWECAN
$ 0.0014386
0.00%
-0.00%
+0.17%
$ 8.63M
$ 10.79
672
Avalon
AvalonAVL
$ 0.01920488
+0.26%
-0.00%
-2.53%
$ 8.58M
$ 168.07K
673
Loan Protocol
Loan ProtocolLOAN
$ 0.00025495
+0.28%
+0.00%
-2.20%
$ 8.58M
$ 74.11K
674
Steakhouse ETH Morpho Vault
Steakhouse ETH Morpho VaultSTEAKETH
$ 2,430.74
-0.10%
-0.01%
-5.85%
$ 8.56M
--
675
WETH yVault
WETH yVaultYVWETH
$ 2,608.14
-0.10%
-0.01%
-5.89%
$ 8.55M
--
676
Wrapped Hypertensor
Wrapped HypertensorTENSOR
$ 9.53
0.00%
+0.03%
+0.63%
$ 8.48M
$ 13.34K
677
Strike
StrikeSTRIKE
$ 0.468938
-0.09%
+0.02%
-11.66%
$ 8.44M
$ 7.36K
678
POL Staked WBERA
POL Staked WBERASWBERA
$ 0.21699
-0.41%
-0.01%
-11.18%
$ 8.43M
$ 4.45K
679
Iagon
IagonIAG
$ 0.01686545
-1.65%
-0.02%
-25.09%
$ 8.40M
$ 32.16K
680
Wrapped Citrea Bitcoin
Wrapped Citrea BitcoinWCBTC
$ 80,079
-0.14%
0.00%
-3.68%
$ 8.33M
$ 705.31
681
ivault
ivaultIVT
$ 0.01123556
-0.05%
-0.00%
-1.79%
$ 8.32M
$ 135.02K
682
Balancer
BalancerBAL
$ 0.118408
-0.02%
+0.00%
-2.35%
$ 8.27M
$ 269.48K
683
Solayer Staked SOL
Solayer Staked SOLSSOL
$ 117.72
+0.03%
-0.00%
-5.76%
$ 8.26M
$ 855.10
684
Anyswap
AnyswapANY
$ 0.625725
-0.01%
+0.01%
-0.14%
$ 8.25M
$ 30.05
685
Midas mRe7YIELD
Midas mRe7YIELDMRE7YIELD
$ 1.084
0.00%
0.00%
+0.09%
$ 8.21M
--
686
HOPR
HOPRHOPR
$ 0.01226818
-1.04%
-0.00%
-7.33%
$ 8.18M
$ 2.29K
687
JTRSY deRWA
JTRSY deRWADEJTRSY
$ 1.04
0.00%
0.00%
0.00%
$ 8.13M
--
688
SNPad
SNPadSNPAD
$ 0.02882864
-0.05%
+0.03%
+22.86%
$ 8.07M
$ 33.71K
689
Morpheus AI
Morpheus AIMOR
$ 0.892243
+0.06%
+0.00%
+0.80%
$ 8.05M
$ 22.99K
690
RIV Coin
RIV CoinRIV
$ 0.00344037
+0.01%
0.00%
-3.23%
$ 8.04M
$ 374.90K
691
Capybara Nation
Capybara NationBARA
$ 8.0231E-8
+0.21%
-3.04%
-9.24%
$ 8.02M
--
692
ynETH MAX
ynETH MAXYNETHX
$ 2,078.52
0.00%
--
-3.66%
$ 7.94M
$ 4.67
693
Bundle Cat
Bundle CatBUN
$ 0.0380166
-0.25%
+0.04%
-24.62%
$ 7.90M
$ 1.45M
694
JumpToken
JumpTokenJMPT
$ 0.534447
-0.05%
0.00%
-1.40%
$ 7.89M
$ 3.14K
695
Access Protocol
Access ProtocolACS
$ 0.00014541
+0.24%
-0.02%
-1.62%
$ 7.86M
$ 120.56K
696
Treehouse AVAX
Treehouse AVAXTAVAX
$ 11.66
0.00%
0.00%
-7.75%
$ 7.84M
$ 1.21K
697
Inverse Finance
Inverse FinanceINV
$ 10.92
-0.09%
-0.00%
-2.50%
$ 7.81M
$ 17.26K
698
Microsoft xStock
Microsoft xStockMSFTX
$ 533.62
0.00%
+0.02%
+0.20%
$ 7.81M
$ 462.38K
699
Spring Staked SUI
Spring Staked SUISSUI
$ 0.938724
+0.01%
-0.00%
-12.51%
$ 7.79M
$ 3.77
700
Kyrgyz Som Stablecoin
Kyrgyz Som StablecoinKGST
$ 0.0111658
-0.20%
-0.00%
-0.59%
$ 7.78M
$ 249.37K
701
Bonk Staked SOL
Bonk Staked SOLBONKSOL
$ 127.26
0.00%
--
0.00%
$ 7.77M
$ 81.62

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Trang Giá tiền mã hoá MEXC là gì?
Trang Giá tiền mã hoá MEXC cung cấp cập nhật giá trực tiếp, biểu đồ và dữ liệu cho 9,660 loại tiền mã hoá. Trang này giúp bạn theo dõi biến động giá theo thời gian thực, khối lượng, vốn hoá thị trường và các chỉ số quan trọng khác để nhận định chính xác về thị trường.
Có bao nhiêu loại tiền mã hoá có sẵn trên MEXC?
MEXC cung cấp hơn 1,270 cặp giao dịch Spot và 0 cặp giao dịch Futures, trở thành một trong những sàn giao dịch có nhiều lựa chọn tiền mã hoá nhất. Sự đa dạng này giúp người dùng giao dịch các token phổ biến như Bitcoin và Ethereum cũng như các token mới và tiềm năng.
"Biến động giá tiền mã hoá" nghĩa là gì?
Biến động giá tiền mã hoá là sự thay đổi nhanh chóng và không thể đoán trước về giá của tiền mã hoá. Biến động cao có thể dẫn đến những dao động giá đáng kể trong thời gian ngắn, khiến thị trường tiền mã hoá trở nên rủi ro nhưng cũng mang lại tiềm năng lợi nhuận cao.
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là gì?
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là công cụ cung cấp cập nhật trực tiếp về giá của nhiều loại tiền mã hoá khác nhau. Công cụ này giúp người dùng theo dõi biến động giá, xu hướng thị trường và các chỉ số quan trọng khác như khối lượng và vốn hoá thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Giá tiền mã hoá, dữ liệu thị trường, biểu đồ và thông tin liên quan hiển thị trên trang này chỉ được cung cấp cho mục đích thông tin chung và không cấu thành lời khuyên tài chính, đầu tư hoặc giao dịch. Mặc dù MEXC nỗ lực đảm bảo tính chính xác và kịp thời của dữ liệu, một số thông tin có thể được lấy từ các bên thứ ba độc lập hoặc bị chậm trễ. MEXC không đưa ra bất kỳ tuyên bố hoặc bảo đảm nào về tính chính xác tuyệt đối, đầy đủ hoặc đáng tin cậy của dữ liệu này. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường đáng kể. Vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và đánh giá mức chấp nhận rủi ro của bạn trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. MEXC không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ tổn thất trực tiếp hoặc gián tiếp nào phát sinh từ việc bạn dựa vào thông tin được cung cấp tại đây.