Top token trong danh mục đầu tư YZI Labs theo vốn hoá thị trường

Danh mục đầu tư YZI Labs (trước đây là Binance Labs) bao gồm các dự án blockchain được hỗ trợ bởi vườn ươm và nhánh đầu tư mạo hiểm hàng đầu ngành này. Những token này trải rộng trên nhiều lĩnh vực như cơ sở hạ tầng Web3 và DeFi, đại diện cho các khoản đầu tư chiến lược đã vượt qua quy trình thẩm định nghiêm ngặt từ tổ chức. Việc theo dõi danh mục này giúp nhà đầu tư xác định các dự án có nền tảng kỹ thuật vững chắc và theo dõi dòng vốn tổ chức.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
$ 0.7477
+0.34%
+1.47%
-1.55%
$ 3.00B
$ 1.28M
2
Ethena
Ethena
ENA
$ 0.08258
0.00%
+3.14%
+2.90%
$ 762.09M
$ 6.31M
3
Lighter
Lighter
LIT
$ 2.6355
-0.34%
+3.34%
+7.85%
$ 648.05M
$ 123.91K
4
Aptos
Aptos
APT
$ 0.6431
+0.31%
+2.49%
+2.36%
$ 535.04M
$ 232.43K
5
PancakeSwap
PancakeSwap
CAKE
$ 1.44
-0.28%
+3.01%
+1.70%
$ 505.63M
$ 259.68K
6
Injective
Injective
INJ
$ 5.024
-0.08%
+3.40%
+7.22%
$ 501.75M
$ 308.23K
7
TIA
TIA
TIA
$ 0.4136
-0.48%
+3.92%
+4.90%
$ 380.39M
$ 1.23M
8
Terra Classic
Terra Classic
LUNC
$ 0.00006185
+0.05%
+0.95%
-0.87%
$ 341.23M
$ 2.44B
9
Curve
Curve
CRV
$ 0.2117
+0.38%
+0.97%
-1.32%
$ 316.39M
$ 1.10M
10
Pendle
Pendle
PENDLE
$ 1.568
+0.26%
+4.45%
+10.63%
$ 268.61M
$ 233.99K
11
BitTorrent
BitTorrent
BTT
$ 0.0000002677
-0.15%
-0.52%
-0.19%
$ 263.84M
$ 216.22B
12
Chiliz
Chiliz
CHZ
$ 0.01769
-0.34%
+4.83%
-3.21%
$ 185.45M
$ 17.73M
13
Velvet
Velvet
VELVET
$ 0.43252
-0.48%
-14.07%
-21.00%
$ 181.72M
$ 1.58M
14
Axie Infinity
Axie Infinity
AXS
$ 1.0094
-0.04%
+0.47%
-1.70%
$ 174.84M
$ 58.60K
15
$ 0.04997
+0.16%
+1.41%
-2.05%
$ 146.21M
$ 1.24M
16
Genius
Genius
GENIUS
$ 0.34648
-0.03%
-2.50%
-9.69%
$ 116.23M
$ 257.59K
17
SafePal
SafePal
SFP
$ 0.2302
+0.13%
+1.50%
+0.88%
$ 114.90M
$ 251.18K
18
1INCH
1INCH
1INCH
$ 0.07426
+0.18%
+2.95%
+2.95%
$ 104.85M
$ 797.90K
19
Gala
Gala
GALA
$ 0.00213
0.00%
-2.13%
-9.13%
$ 102.53M
$ 134.16M
20
MULTIVERSX
MULTIVERSX
EGLD
$ 2.885
-0.76%
+1.12%
+7.57%
$ 86.99M
$ 24.31K
21
Lista USD
Lista USD
LISUSD
$ 0.997615
-0.01%
0.00%
+0.08%
$ 74.90M
$ 3.63K
22
FTX Token
FTX Token
FTT
$ 0.2233
-0.54%
-0.89%
-6.70%
$ 73.24M
$ 277.14K
23
SPACE ID
SPACE ID
ID
$ 0.03865
+0.39%
+0.37%
+1.88%
$ 53.93M
$ 1.60M
24
Babylon
Babylon
BABY
$ 0.01342
-0.15%
+1.37%
-2.12%
$ 49.53M
$ 3.98M
25
Lorenzo Protocol
Lorenzo Protocol
BANK
$ 0.04114
-2.20%
+11.42%
+11.30%
$ 48.52M
$ 2.36M
26
Kava Labs
Kava Labs
KAVA
$ 0.04468
+0.43%
+0.11%
-0.97%
$ 48.42M
$ 1.36M
27
GoPlus Security
GoPlus Security
GPS
$ 0.010101
-0.16%
-0.05%
+6.62%
$ 46.79M
$ 5.71M
28
$ 0.005326
+0.04%
+2.99%
+2.22%
$ 46.47M
$ 10.16M
29
Oasis
Oasis
ROSE
$ 0.005966
+0.08%
+1.96%
-0.43%
$ 46.43M
$ 9.86M
30
Movement
Movement
MOVE
$ 0.0112
0.00%
+1.54%
-5.31%
$ 44.94M
$ 4.72M
31
RONIN
RONIN
RON
$ 0.05706
-0.30%
-0.66%
-6.69%
$ 43.97M
$ 1.01M
32
AltLayer
AltLayer
ALT
$ 0.0065771
-0.06%
-0.00%
+0.27%
$ 43.70M
$ 3.35M
33
Tellor Tributes
Tellor Tributes
TRB
$ 15.62
-0.13%
0.00%
-10.13%
$ 43.69M
$ 6.76M
34
Dusk Network
Dusk Network
DUSK
$ 0.08063
+0.07%
+0.95%
+1.49%
$ 40.18M
$ 1.04M
35
Mask Network
Mask Network
MASK
$ 0.401
-0.57%
-0.22%
-5.25%
$ 40.09M
$ 137.09K
36
AnkrNetwork
AnkrNetwork
ANKR
$ 0.003872
-0.03%
+8.38%
+6.03%
$ 38.69M
$ 31.57M
37
APRO
APRO
AT
$ 0.15295
+0.23%
-2.76%
+5.57%
$ 38.28M
$ 374.20K
38
Memecoin
Memecoin
MEME
$ 0.0005827
+1.74%
+3.21%
-2.83%
$ 37.13M
$ 98.02M
39
Terra
Terra
LUNA
$ 0.05004
+0.34%
+1.93%
+0.77%
$ 35.31M
$ 1.53M
40
Gensyn
Gensyn
AI
$ 0.02638
+0.38%
-1.63%
-8.08%
$ 34.60M
$ 3.56M
41
ZEROBASE
ZEROBASE
ZBT
$ 0.12238
+0.83%
-5.02%
-8.21%
$ 34.05M
$ 884.26K
42
Zest Protocol
Zest Protocol
ZEST
$ 0.22729
-0.36%
+6.29%
-1.55%
$ 33.01M
$ 563.90K
43
TerraClassicUSD
TerraClassicUSD
USTC
$ 0.005773
-0.12%
+1.43%
+0.97%
$ 32.00M
$ 10.90M
44
Solayer
Solayer
LAYER
$ 0.06765
+0.30%
+0.67%
+0.44%
$ 30.91M
$ 882.95K
45
Band
Band
BAND
$ 0.170067
-0.90%
+0.03%
+1.43%
$ 30.14M
$ 5.30M
46
Manta Network
Manta Network
MANTA
$ 0.05853
+0.41%
-2.44%
-3.79%
$ 27.66M
$ 992.52K
47
CyberConnect
CyberConnect
CYBER
$ 0.368
+1.57%
+4.47%
-0.81%
$ 25.91M
$ 160.37K
48
Arkham
Arkham
ARKM
$ 0.11453
-0.04%
-1.91%
-4.24%
$ 25.72M
$ 550.84K
49
EDU Coin
EDU Coin
EDU
$ 0.03209
-0.25%
+4.88%
+2.53%
$ 24.83M
$ 1.93M
50
GMT
GMT
GMT
$ 0.0077997
+0.04%
+0.02%
-1.42%
$ 24.27M
$ 4.18M

Câu hỏi thường gặp

Danh mục đầu tư YZI Labs đại diện cho điều gì trong thị trường tiền mã hoá?
Danh mục đầu tư YZI Labs đại diện cho bộ sưu tập được tuyển chọn gồm các dự án blockchain và tiền mã hoá đã nhận được đầu tư chiến lược và hỗ trợ ươm tạo từ YZI Labs (trước đây là Binance Labs), nhánh đầu tư mạo hiểm hàng đầu ngành.
Tại sao YZI Labs được xem là chỉ báo đầu tư mạo hiểm quan trọng trong tiền mã hoá?
YZI Labs được xem là chỉ báo quan trọng vì các dự án được hỗ trợ bởi danh mục đầu tư này đã vượt qua quy trình thẩm định nghiêm ngặt từ tổ chức, thường báo hiệu nền tảng kỹ thuật vững chắc và khả năng thành công dài hạn cao hơn.
Token được hỗ trợ bởi YZI Labs thường có thanh khoản thị trường cao hơn không?
Nhìn chung là có. Token được hỗ trợ bởi YZI Labs thường được hưởng lợi từ sự hỗ trợ hệ sinh thái rộng rãi và thường xuyên đảm bảo được niêm yết trên các sàn giao dịch tiền mã hoá hàng đầu, giúp nâng cao đáng kể thanh khoản thị trường toàn cầu.
Những loại dự án blockchain nào thường được đưa vào danh mục đầu tư YZI Labs?
Danh mục đầu tư YZI Labs rất đa dạng, thường bao gồm cơ sở hạ tầng Web3 nền tảng, các giao thức tài chính phi tập trung (DeFi), nền tảng GameFi sáng tạo và các mạng trí tuệ nhân tạo (AI) mới nổi.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Danh mục đầu tư YZi Labs (trước đây là Binance Labs), cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.