Top token Farming lợi nhuận theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Farming lợi nhuận. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
UNISWAP
UNISWAP
UNI
$ 3.032
-1.01%
-1.97%
+18.66%
$ 1.89B
$ 67.59K
2
AaveToken
AaveToken
AAVE
$ 73.7
-0.54%
-0.11%
+10.03%
$ 1.14B
$ 6.74K
3
PancakeSwap
PancakeSwap
CAKE
$ 1.373
-0.07%
+0.88%
+1.41%
$ 482.05M
$ 465.75K
4
Curve
Curve
CRV
$ 0.2137
+0.09%
-3.67%
-8.16%
$ 326.09M
$ 1.53M
5
Pendle
Pendle
PENDLE
$ 1.371
-0.72%
-1.58%
+4.49%
$ 234.78M
$ 269.35K
6
Bitway
Bitway
BTW
$ 0.097847
-15.97%
+69.58%
-0.51%
$ 197.87M
$ 33.98M
7
Compound
Compound
COMP
$ 17.7
-0.22%
+2.57%
+1.47%
$ 179.66M
$ 3.71K
8
Maple Finance
Maple Finance
SYRUP
$ 0.13505
-0.56%
-1.27%
+3.20%
$ 160.60M
$ 584.37K
9
Raydium
Raydium
RAY
$ 0.5969
-0.07%
-1.01%
-2.96%
$ 160.52M
$ 98.66K
10
Stargate Finance
Stargate Finance
STG
$ 0.2145
+0.69%
+0.97%
-15.83%
$ 144.75M
$ 394.97K
11
Convex Finance
Convex Finance
CVX
$ 1.227
+0.25%
-2.15%
-7.81%
$ 120.39M
$ 58.16K
12
Avant Staked USD
Avant Staked USD
SAVUSD
$ 1.16
0.00%
-0.98%
0.00%
$ 92.31M
$ 9.86
13
SNX
SNX
SNX
$ 0.241
-0.41%
-1.26%
+0.29%
$ 83.55M
$ 311.43K
14
Orca
Orca
ORCA
$ 1.1829
-1.34%
-2.66%
+4.20%
$ 72.33M
$ 64.49K
15
YearnFinance
YearnFinance
YFI
$ 1,846.8
-0.59%
-0.55%
-2.90%
$ 66.17M
$ 33.41
16
Quantix Finance
Quantix Finance
QFI
$ 55.209
-0.15%
+2.30%
+0.35%
$ 55.20M
$ 9.67K
17
SUSHI
SUSHI
SUSHI
$ 0.1769
-0.79%
-0.79%
+0.45%
$ 50.68M
$ 389.13K
18
Venus
Venus
XVS
$ 2.7209
-0.76%
+1.85%
+7.81%
$ 43.65M
$ 27.02K
19
Unit Plasma
Unit Plasma
UXPL
$ 0.099167
-0.43%
+1.51%
+13.14%
$ 35.71M
$ 555.97K
20
FRAX
FRAX
FRAX
$ 0.2612
-0.27%
-2.02%
-7.60%
$ 23.07M
$ 264.24K
21
Spell Token
Spell Token
SPELL
$ 0.0001209
-0.57%
-2.64%
-1.93%
$ 20.87M
$ 527.80M
22
ROGIN.AI
ROGIN.AI
ROG
$ 0.3026
+0.20%
-2.10%
-4.38%
$ 20.31M
$ 20.24K
23
Katana Network
Katana Network
KAT
$ 0.005897
-3.16%
+8.60%
-0.44%
$ 13.66M
$ 26.83M
24
JOE
JOE
JOE
$ 0.02955
-0.27%
-0.84%
-4.29%
$ 13.57M
$ 1.90M
25
Banana Gun
Banana Gun
BANANA
$ 2.825
-0.66%
-1.52%
-4.15%
$ 11.40M
$ 23.01K
26
Bella
Bella
BEL
$ 0.11425
-0.26%
+14.06%
+33.93%
$ 9.23M
$ 2.33M
27
Alchemix
Alchemix
ALCX
$ 3.63
+0.28%
-1.13%
+3.42%
$ 9.16M
$ 359.84K
28
BENQI
BENQI
QI
$ 0.00125164
-0.10%
-1.04%
-9.73%
$ 9.01M
$ 529.14K
29
Inverse Finance
Inverse Finance
INV
$ 10.37
-1.33%
+2.27%
+1.57%
$ 7.34M
$ 3.53K
30
Access Protocol
Access Protocol
ACS
$ 0.0001376
-0.29%
-0.36%
-2.42%
$ 7.05M
$ 405.82M
31
BadgerDAO
BadgerDAO
BADGER
$ 0.3496
+0.46%
+0.92%
-0.65%
$ 6.78M
$ 154.72K
32
balancer
balancer
BAL
$ 0.0949
-0.73%
-2.36%
-11.05%
$ 6.63M
$ 442.55K
33
Stake DAO
Stake DAO
SDT
$ 0.093639
-0.03%
+0.22%
-12.33%
$ 6.37M
$ 275.67
34
MetFi
MetFi
METFI
$ 0.01671235
+0.02%
-0.76%
-4.87%
$ 5.40M
$ 5.00K
35
Quickswap
Quickswap
QUICK
$ 0.007115
-0.33%
-0.17%
-10.16%
$ 5.35M
$ 7.93M
36
Mitosis
Mitosis
MITO
$ 0.02618
+0.71%
+7.86%
+44.39%
$ 5.25M
$ 2.47M
37
Minswap
Minswap
MIN
$ 0.002991
+0.03%
-0.82%
-7.99%
$ 5.21M
$ 8.34M
38
CateCoin
CateCoin
CATE
$ 7.9113E-8
-0.53%
+0.09%
-1.62%
$ 4.43M
--
39
Gearbox
Gearbox
GEAR
$ 0.00042124
-0.06%
+2.99%
+5.75%
$ 4.21M
$ 2.60K
40
Harvest Finance
Harvest Finance
FARM
$ 5.794
+0.40%
-2.79%
+2.29%
$ 3.84M
$ 10.22K
41
B-Lucky
B-Lucky
LUCKY
$ 0.003585
-2.32%
--
--
$ 3.61M
$ 34.65M
42
UFO Token
UFO Token
UFO
$ 3.92E-6
+0.26%
-9.00%
+2.08%
$ 3.56M
--
43
Equilibria Finance
Equilibria Finance
EQB
$ 0.03275534
0.00%
+0.77%
+0.24%
$ 3.28M
$ 1.96
44
Beefy
Beefy
BIFI
$ 38.3
-0.08%
-1.80%
+4.02%
$ 3.06M
$ 18.10K
45
MarsDAO
MarsDAO
MDAO
$ 0.041327
-0.20%
-6.87%
+18.33%
$ 2.88M
$ 309.77K
46
Tarot
Tarot
TAROT
$ 0.03086097
-0.02%
+0.50%
+5.25%
$ 2.09M
$ 9.01K
47
Flurry Finance
Flurry Finance
FLURRY
$ 0.00022557
-0.04%
+1.85%
+33.66%
$ 1.81M
$ 2.70
48
Bonzo Finance
Bonzo Finance
BONZO
$ 0.01304641
-0.10%
-0.74%
-9.91%
$ 1.78M
$ 3.21K
49
Spectra
Spectra
SPECTRA
$ 0.00274916
-0.12%
-2.82%
-23.90%
$ 1.29M
$ 5.77K
50
Penpie
Penpie
PNP
$ 0.173424
0.00%
+0.07%
+1.59%
$ 1.27M
$ 36.23

Câu hỏi thường gặp

Token Farming lợi nhuận là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Farming lợi nhuận đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 128 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $5.78B.
Token Farming lợi nhuận nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Farming lợi nhuận được theo dõi trên MEXC, BTW đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 69.58% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Farming lợi nhuận trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 128 token Farming lợi nhuận, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Farming lợi nhuận phổ biến bao gồm UNI, AAVE, CAKE. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Farming lợi nhuận là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Farming lợi nhuận là khoảng $5.78B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Farming lợi nhuận, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.