Top token Meme TON theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Meme TON. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
dogwifhat sol
dogwifhat sol
WIF
$ 0.173
+0.17%
-0.34%
-5.13%
$ 173.50M
$ 1.18M
2
Oasis
Oasis
ROSE
$ 0.005977
-0.18%
-1.91%
+1.34%
$ 46.33M
$ 15.49M
3
Notcoin
Notcoin
NOT
$ 0.0004228
+0.48%
+0.12%
+9.66%
$ 41.64M
$ 292.56M
4
DOGS
DOGS
DOGS
$ 0.00004589
+1.33%
-10.31%
+13.29%
$ 23.30M
$ 3.85B
5
Resistance Dog
Resistance Dog
REDO
$ 0.08079
-0.06%
+5.28%
+31.62%
$ 8.12M
$ 909.23K
6
PX
PX
PX
$ 0.0146
-3.31%
-2.67%
-2.01%
$ 2.85M
$ 493.99K
7
Hot Cherry
Hot Cherry
CHERRY
$ 1.479E-5
+1.30%
-4.33%
+31.47%
$ 1.48M
--
8
Donotfomoew
Donotfomoew
MOEW
$ 0.0002282
+0.66%
+0.44%
+12.01%
$ 1.41M
$ 166.33M
9
NikolAI
NikolAI
NIKO
$ 0.00122986
+3.12%
+0.03%
+14.62%
$ 1.23M
$ 1.42K
10
Groyper
Groyper
GROYP
$ 0.02180209
+2.74%
-0.01%
+15.03%
$ 1.09M
$ 21.29K
11
Povel Durev
Povel Durev
DUREV
$ 0.00961359
+1.81%
-0.03%
+21.84%
$ 930.56K
$ 2.25K
12
Matrix AI Network
Matrix AI Network
MAN
$ 0.00178
+0.56%
+2.87%
+10.49%
$ 855.05K
$ 2.77M
13
BUILD
BUILD
BUILD
$ 0.03224907
+0.73%
-0.06%
+9.96%
$ 787.85K
$ 1.56K
14
TON FISH MEMECOIN
TON FISH MEMECOIN
FISH
$ 2.539E-9
+0.79%
-6.30%
+9.63%
$ 763.74K
--
15
Make TON Great Again
Make TON Great Again
MTONGA
$ 0.00494401
-0.83%
-0.07%
+27.87%
$ 494.40K
$ 16.79K
16
DIAMOND HANDS
DIAMOND HANDS
DIAMOND
$ 0.00043115
+0.31%
-0.04%
+2.42%
$ 431.15K
$ 839.02
17
1RUS DAO
1RUS DAO
1RUSD
$ 4.79E-5
0.00%
0.00%
-6.66%
$ 383.21K
--
18
Paper Plane
Paper Plane
PLANE
$ 0.00308977
-0.87%
+0.10%
+22.98%
$ 302.75K
$ 7.37K
19
TON Cats Jetton
TON Cats Jetton
CATS
$ 3.206E-5
0.00%
-2.51%
+13.21%
$ 213.75K
--
20
FPI Bank
FPI Bank
FPIBANK
$ 0.0002991
-0.92%
-0.00%
+17.16%
$ 193.80K
$ 550.73
21
Gotta Go Fast
Gotta Go Fast
FAST
$ 0.00019277
-0.21%
+0.16%
+16.91%
$ 192.77K
$ 13.62K
22
Mittens
Mittens
MITTENS
$ 0.00018628
-0.44%
-0.02%
+10.72%
$ 186.62K
$ 7.39K
23
COFFEE
COFFEE
COFE
$ 2.32E-5
0.00%
0.00%
+10.00%
$ 185.58K
--
24
Huebel Bolt
Huebel Bolt
BOLT
$ 0.02845112
-0.21%
-0.02%
+6.49%
$ 170.73K
$ 106.16
25
Gram Morning
Gram Morning
GM
$ 0.00016758
-2.54%
-0.11%
+35.22%
$ 167.58K
$ 25.62K
26
ZOICH
ZOICH
ZOICH
$ 0.00014541
-0.12%
-0.15%
+1.90%
$ 145.41K
$ 4.59K
27
Ton Cat
Ton Cat
TCAT
$ 0.00020835
-0.28%
+0.63%
+74.47%
$ 132.73K
$ 6.63K
28
DuckCoin
DuckCoin
DUCK
$ 0.00012601
+2.92%
-0.21%
-38.80%
$ 126.01K
$ 3.85K
29
TONSKI
TONSKI
TONSKI
$ 0.00121099
-0.29%
+0.07%
+17.72%
$ 121.10K
$ 2.89K
30
Ton Inu
Ton Inu
TINU
$ 0.00010806
-0.83%
-0.09%
+29.00%
$ 108.06K
$ 354.53
31
Durovs Dog
Durovs Dog
PYONYA
$ 9.211E-5
+3.81%
+16.38%
+26.79%
$ 85.07K
--
32
The Resistance Cat
The Resistance Cat
$RECA
$ 0.00737947
-0.82%
-0.04%
-1.18%
$ 72.63K
$ 464.03
33
Tonio
Tonio
TONIO
$ 0.00064183
-1.87%
-0.00%
+9.67%
$ 64.18K
$ 337.00
34
WATCoin
WATCoin
WAT
$ 4.58E-6
+0.66%
-0.71%
+4.81%
$ 59.09K
--
35
SAD MEOW
SAD MEOW
SADMEOW
$ 5.811E-5
+0.68%
+0.28%
+15.92%
$ 58.11K
--
36
Cubigator
Cubigator
CUB
$ 5.787E-5
+0.47%
+3.93%
+31.49%
$ 57.87K
--
37
ARBUZ
ARBUZ
ARBUZ
$ 0.01367449
0.00%
-0.04%
+10.37%
$ 54.70K
$ 7.63
38
Resistance Girl
Resistance Girl
REGI
$ 0.00047373
-0.82%
-0.03%
+41.57%
$ 47.37K
$ 62.78
39
Shitcoin on TON
Shitcoin on TON
SHIT
$ 0.00054035
0.00%
-0.01%
+12.39%
$ 39.07K
$ 4.76
40
meh on TON
meh on TON
MEH
$ 3.095E-5
0.00%
0.00%
+3.96%
$ 30.92K
--
41
JOOBI
JOOBI
JOOBI
$ 0.00030713
-0.30%
+0.01%
+10.53%
$ 30.71K
$ 6.75K
42
Kakaxa
Kakaxa
KAKAXA
$ 0.00029818
0.00%
--
0.00%
$ 29.64K
$ 7.54
43
Whiskers
Whiskers
WHISK
$ 3.28E-6
0.00%
-2.06%
+15.09%
$ 29.13K
--
44
PUMPCORN
PUMPCORN
PUMPCORN
$ 2.667E-5
0.00%
0.00%
-7.23%
$ 26.67K
--
45
MMM
MMM
MMM
$ 0.00125383
0.00%
--
0.00%
$ 26.33K
$ 1.27
46
KITO
KITO
KITO
$ 2.441E-5
+0.91%
+16.03%
+27.87%
$ 23.81K
--
47
Communist Cat
Communist Cat
CCAT
$ 2.33E-5
+0.69%
-2.58%
+1.17%
$ 22.45K
--
48
Us Usach
Us Usach
USACH
$ 2.173E-5
-1.05%
-5.93%
+8.65%
$ 21.73K
--
49
Buffy
Buffy
BUFFY
$ 0.02170951
0.00%
--
+2.37%
$ 21.71K
$ 27.64
50
DARK
DARK
DARK
$ 1.733E-5
0.00%
0.00%
+6.06%
$ 16.91K
--

Câu hỏi thường gặp

Token Meme TON là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Meme TON đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 57 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $308.72M.
Token Meme TON nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Meme TON được theo dõi trên MEXC, UTYA đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 23.61% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Meme TON trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 57 token Meme TON, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Meme TON phổ biến bao gồm WIF, ROSE, NOT. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Meme TON là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Meme TON là khoảng $308.72M. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Meme TON, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.