Mua Crypto
Thị trường
Spot
FuturesBTC
Tiết kiệm
Trung tâm sự kiện
Trung tâm thưởng
Xem thêm
Lễ hội 0 phí

Top token Bằng chứng cổ phần (PoS) theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Bằng chứng cổ phần (PoS). Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Ethereum
Ethereum
ETH
$ 2,316.44
-0.11%
-1.58%
-6.09%
$ 282.05B
$ 63.70K
2
Binance Coin
Binance Coin
BNB
$ 743.37
+0.02%
+0.02%
-0.13%
$ 97.56B
$ 20.58K
3
Solana
Solana
SOL
$ 100.8
+0.10%
-1.22%
-6.28%
$ 59.22B
$ 513.09K
4
Tron
Tron
TRX
$ 0.3301
-0.09%
-0.09%
-0.45%
$ 31.35B
$ 11.55M
5
Hyperliquid
Hyperliquid
HYPE
$ 77.72
-0.42%
+0.78%
-4.86%
$ 19.66B
$ 10.27K
6
Cardano
Cardano
ADA
$ 0.2057
-0.15%
-0.44%
-8.74%
$ 7.54B
$ 13.93M
7
NEAR
NEAR
NEAR
$ 4.4764
-0.31%
-3.37%
-10.16%
$ 5.84B
$ 988.34K
8
Avalanche
Avalanche
AVAX
$ 8.929
-0.40%
-0.94%
-9.57%
$ 3.94B
$ 49.60K
9
SUI
SUI
SUI
$ 0.9136
-0.09%
-1.85%
-12.38%
$ 3.74B
$ 1.35M
10
GRAM(prev.Toncoin)
GRAM(prev.Toncoin)
GRAM
$ 1.216
-0.33%
-3.89%
-10.16%
$ 3.44B
$ 807.58K
11
Polkadot
Polkadot
DOT
$ 1.0086
-0.05%
-3.00%
-13.21%
$ 1.72B
$ 1.57M
12
Gate
Gate
GT
$ 9.69
0.00%
-0.01%
-4.81%
$ 1.01B
$ 4.66M
13
Algorand
Algorand
ALGO
$ 0.1044
-0.24%
-1.50%
-8.76%
$ 942.25M
$ 1.06M
14
COSMOS
COSMOS
ATOM
$ 1.645
-0.31%
-0.97%
-7.17%
$ 877.71M
$ 275.88K
15
Pi Network
Pi Network
PI
$ 0.07652
-0.12%
+1.59%
-3.51%
$ 863.70M
$ 882.95K
16
Injective
Injective
INJ
$ 8.055
-0.41%
+0.14%
-12.18%
$ 795.97M
$ 401.66K
17
DASH
DASH
DASH
$ 53.11
-0.55%
+1.53%
+3.51%
$ 676.44M
$ 11.91K
18
Aptos
Aptos
APT
$ 0.696
-0.49%
-2.16%
-16.88%
$ 609.43M
$ 320.77K
19
Beldex
Beldex
BDX
$ 0.07386
-0.01%
-1.74%
+0.05%
$ 578.95M
$ 20.13M
20
TIA
TIA
TIA
$ 0.5515
-0.48%
+1.48%
-13.36%
$ 532.94M
$ 2.17M
21
Provenance Blockchain
Provenance Blockchain
HASH
$ 0.00641402
-0.90%
+0.06%
-14.28%
$ 381.54M
$ 15.52K
22
Tezos
Tezos
XTZ
$ 0.2814
-0.57%
-2.27%
-11.34%
$ 307.72M
$ 353.41K
23
Decred
Decred
DCR
$ 14.197
-0.04%
+0.25%
-3.84%
$ 250.97M
$ 4.73K
24
Graph Token
Graph Token
GRT
$ 0.0221
-0.14%
-3.56%
-11.86%
$ 241.71M
$ 3.18M
25
THORChain
THORChain
RUNE
$ 0.6265
-0.22%
-0.16%
-7.55%
$ 205.59M
$ 535.14K
26
Akash Network
Akash Network
AKT
$ 0.673686
+0.57%
+0.04%
-8.37%
$ 201.59M
$ 8.55M
27
MIOTAC
MIOTAC
IOTA
$ 0.04219
-0.36%
-2.26%
-10.20%
$ 197.44M
$ 2.02M
28
ONYXCOIN
ONYXCOIN
XCN
$ 0.0040623
+0.26%
-2.17%
-0.56%
$ 163.31M
$ 3.57M
29
NEO
NEO
NEO
$ 2.088
-0.38%
-1.52%
-9.11%
$ 146.30M
$ 28.96K
30
MULTIVERSX
MULTIVERSX
EGLD
$ 3.255
-0.22%
-0.40%
-10.65%
$ 100.46M
$ 29.15K
31
Qtum
Qtum
QTUM
$ 0.8258
-0.18%
-0.45%
-6.64%
$ 87.12M
$ 68.59K
32
Mina Protocol
Mina Protocol
MINA
$ 0.06411
-0.57%
-0.19%
-11.81%
$ 81.38M
$ 944.75K
33
Safe Token
Safe Token
SAFE
$ 0.1015
0.00%
-0.39%
-5.93%
$ 79.49M
$ 20.90K
34
Kusama
Kusama
KSM
$ 3.797
-0.34%
-1.28%
-11.69%
$ 71.91M
$ 14.41K
35
Helium Network Token
Helium Network Token
HNT
$ 0.3797
-0.21%
-1.43%
-7.11%
$ 71.86M
$ 146.82K
36
TFUEL
TFUEL
TFUEL
$ 0.008789
+0.91%
+0.71%
-5.52%
$ 65.63M
$ 6.77M
37
ZANO
ZANO
ZANO
$ 4.092
-0.20%
+0.79%
-0.58%
$ 62.71M
$ 145.38K
38
Oasis
Oasis
ROSE
$ 0.006636
-0.36%
-2.40%
-12.30%
$ 53.54M
$ 9.82M
39
Creditcoin
Creditcoin
CTC
$ 0.09326
+0.07%
+5.10%
+4.49%
$ 51.42M
$ 1.04M
40
Ontology Token
Ontology Token
ONT
$ 0.04915
-0.61%
-2.45%
-9.05%
$ 48.94M
$ 1.27M
41
CELO
CELO
CELO
$ 0.07847
-1.00%
+0.57%
-7.88%
$ 47.41M
$ 802.26K
42
FLOW
FLOW
FLOW
$ 0.02596
-0.39%
-2.31%
-15.32%
$ 43.84M
$ 2.36M
43
Osmosis
Osmosis
OSMO
$ 0.04988
-0.28%
-2.63%
+4.37%
$ 37.43M
$ 2.35M
44
CASPER
CASPER
CSPR
$ 0.002085
-0.14%
-3.56%
-7.67%
$ 36.24M
$ 27.36M
45
Rocket Pool
Rocket Pool
RPL
$ 1.484
-0.07%
+0.34%
-8.56%
$ 33.87M
$ 34.67K
46
Waves
Waves
WAVES
$ 0.2321
-0.34%
-2.44%
-4.17%
$ 32.14M
$ 285.72K
47
IOSToken
IOSToken
IOST
$ 0.0007672
+0.41%
+1.02%
-28.13%
$ 27.60M
$ 131.79M
48
Smart Blockchain
Smart Blockchain
SMART
$ 0.004076
-0.22%
-1.09%
-5.32%
$ 27.53M
$ 38.48M
49
Cartesi
Cartesi
CTSI
$ 0.02778721
-0.05%
-0.00%
-11.52%
$ 26.53M
$ 2.42M
50
Xertra
Xertra
STRAX
$ 0.01060092
+1.17%
+0.02%
+2.33%
$ 23.43M
$ 3.81M

Câu hỏi thường gặp

Token Bằng chứng cổ phần (PoS) là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Bằng chứng cổ phần (PoS) đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 113 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $526.35B.
Token Bằng chứng cổ phần (PoS) nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Bằng chứng cổ phần (PoS) được theo dõi trên MEXC, Q đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 148.31% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Bằng chứng cổ phần (PoS) trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 113 token Bằng chứng cổ phần (PoS), bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Bằng chứng cổ phần (PoS) phổ biến bao gồm ETH, BNB, SOL. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Bằng chứng cổ phần (PoS) là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Bằng chứng cổ phần (PoS) là khoảng $526.35B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Bằng chứng cổ phần (PoS), cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.