Top token Cơ sở hạ tầng riêng tư theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Cơ sở hạ tầng riêng tư. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 8.224
+0.22%
+0.01%
-0.06%
$ 5.42B
$ 49.20K
2
NEAR
NEAR
NEAR
$ 1.7408
+0.13%
-0.18%
+9.42%
$ 2.27B
$ 210.01K
3
Beldex
Beldex
BDX
$ 0.08296
+0.10%
+2.89%
+1.63%
$ 642.59M
$ 4.72M
4
STRK
STRK
STRK
$ 0.02501
+0.12%
+1.21%
-5.65%
$ 159.13M
$ 5.26M
5
ZANO
ZANO
ZANO
$ 9.352
-1.14%
+6.20%
+13.63%
$ 143.52M
$ 99.84K
6
Zama Protocol
Zama Protocol
ZAMA
$ 0.04903
+0.49%
-2.59%
-16.95%
$ 108.22M
$ 2.60M
7
ZKsync
ZKsync
ZK
$ 0.007968
+0.09%
-1.21%
+0.60%
$ 79.08M
$ 8.29M
8
Horizen
Horizen
ZEN
$ 4.159
+0.46%
+0.51%
+10.16%
$ 75.37M
$ 20.94K
9
Concordium
Concordium
CCD
$ 0.003655
+0.36%
+2.07%
+0.41%
$ 46.05M
$ 37.58M
10
Oasis
Oasis
ROSE
$ 0.005481
-0.42%
+0.83%
+4.79%
$ 42.71M
$ 12.03M
11
COTI
COTI
COTI
$ 0.012584
+3.07%
+16.88%
-20.94%
$ 36.56M
$ 45.70M
12
Anoma
Anoma
XAN
$ 0.013448
-1.48%
+7.50%
+22.90%
$ 33.17M
$ 7.38M
13
ZEROBASE
ZEROBASE
ZBT
$ 0.10857
-0.73%
-6.99%
-2.51%
$ 30.25M
$ 1.01M
14
TornadoCash
TornadoCash
TORN
$ 5.587
+0.41%
+2.19%
+0.96%
$ 29.45M
$ 10.35K
15
StatusNetwork
StatusNetwork
SNT
$ 0.00586
-0.17%
-1.35%
-3.78%
$ 28.20M
$ 8.12M
16
iExec RLC
iExec RLC
RLC
$ 0.2616
+0.50%
-2.10%
+5.27%
$ 22.76M
$ 226.10K
17
Nil Token
Nil Token
NIL
$ 0.0352
+1.66%
+8.38%
+3.23%
$ 16.58M
$ 4.59M
18
NYM
NYM
NYM
$ 0.01709
-0.12%
-1.33%
-2.29%
$ 14.25M
$ 3.32M
19
ARPA
ARPA
ARPA
$ 0.008373
+0.16%
-0.22%
+3.81%
$ 12.69M
$ 6.37M
20
Octra
Octra
OCT
$ 0.01965118
-0.19%
+0.05%
+10.47%
$ 12.29M
$ 26.84K
21
zkPass
zkPass
ZKP
$ 0.04457
+0.04%
-1.85%
+5.12%
$ 12.25M
$ 1.26M
22
Keep Network
Keep Network
KEEP
$ 0.01602187
+0.08%
-0.00%
-0.24%
$ 8.81M
$ 481.06
23
strkBTC
strkBTC
STRKBTC
$ 64,259
+0.11%
+0.02%
+1.18%
$ 6.21M
$ 783.87K
24
Partisia Blockchain
Partisia Blockchain
MPC
$ 0.01224
0.00%
-1.69%
+0.49%
$ 5.71M
$ 222.46K
25
ANyONe Protocol
ANyONe Protocol
ANYONE
$ 0.0502
0.00%
-3.82%
-2.52%
$ 4.90M
$ 148.55K
26
Aragon
Aragon
ANT
$ 0.117599
+0.07%
-0.00%
-8.96%
$ 4.71M
$ 26.05
27
HOPR Token
HOPR Token
HOPR
$ 0.0122
+0.08%
+2.52%
-4.16%
$ 4.17M
$ 4.35M
28
Umbra
Umbra
UMBRA
$ 0.283573
0.00%
+0.03%
+8.08%
$ 3.93M
$ 12.67K
29
Aleph Zero
Aleph Zero
AZERO
$ 0.009211
+0.05%
+0.78%
-18.40%
$ 2.46M
$ 6.85M
30
Session Token
Session Token
SESH
$ 0.01305388
-0.29%
+0.09%
-3.59%
$ 2.03M
$ 248.20
31
Mysterium
Mysterium
MYST
$ 0.09137
-0.02%
+2.86%
+12.30%
$ 1.83M
$ 376.80K
32
0x0
0x0
0X0
$ 0.00177847
+0.10%
-0.00%
-1.00%
$ 1.59M
$ 50.08
33
BEAM
BEAM
BEAM
$ 0.00864
-0.42%
-3.66%
+13.97%
$ 1.29M
$ 56.81K
34
PRXVT by Virtuals
PRXVT by Virtuals
PRXVT
$ 0.00187441
+0.06%
-0.11%
-6.27%
$ 1.17M
$ 7.03K
35
GhostwareOS
GhostwareOS
GHOST
$ 0.00104125
-1.80%
-0.06%
-14.66%
$ 1.04M
$ 11.78K
36
Lit Protocol
Lit Protocol
LITKEY
$ 0.00410098
-0.02%
+0.01%
+4.13%
$ 902.22K
$ 7.56K
37
Veil Token
Veil Token
VEIL
$ 0.0122617
+0.07%
-0.00%
-8.68%
$ 871.03K
$ 6.42K
38
NONOS
NONOS
NOX
$ 0.00097093
-0.02%
+0.04%
+8.34%
$ 773.10K
$ 2.78K
39
Offshift
Offshift
XFT
$ 0.050873
0.00%
--
-2.88%
$ 512.43K
$ 142.10
40
Enigma
Enigma
ENX
$ 0.00746301
+0.09%
+0.01%
-4.71%
$ 491.05K
$ 645.51
41
Xcellar
Xcellar
XCL
$ 0.00051629
+0.59%
-0.09%
-35.02%
$ 482.47K
$ 7.37K
42
MUTE SWAP by Virtuals
MUTE SWAP by Virtuals
MUTE
$ 0.00063845
-0.08%
+0.01%
+15.35%
$ 255.38K
$ 1.76K
43
Paraloom
Paraloom
PARALOOM
$ 0.00022194
-9.88%
-0.05%
-20.42%
$ 221.93K
$ 14.82K
44
WORM
WORM
WORM
$ 0.0454977
0.00%
-0.00%
-4.34%
$ 173.16K
$ 236.41
45
Primer
Primer
PR
$ 0.000596
-0.08%
-0.00%
-13.84%
$ 170.95K
$ 1.02K
46
1clawAI
1clawAI
1CLAWAI
$ 8.45169E-7
+0.33%
+4.55%
-16.32%
$ 84.52K
--
47
Hibernates
Hibernates
HIBER
$ 6.951E-5
+0.38%
-1.69%
+6.73%
$ 69.23K
--
48
ZERA
ZERA
ZERA
$ 5.57E-5
+0.27%
-11.39%
-13.36%
$ 55.66K
--
49
Houdini Swap
Houdini Swap
LOCK
$ 0.00105103
+0.03%
+0.54%
+115.24%
$ 52.34K
$ 89.88
50
Veilnet
Veilnet
VEILNET
$ 3.99532E-7
+0.36%
+0.30%
+6.17%
$ 39.95K
--

Câu hỏi thường gặp

Token Cơ sở hạ tầng riêng tư là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Cơ sở hạ tầng riêng tư đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 63 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $9.28B.
Token Cơ sở hạ tầng riêng tư nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Cơ sở hạ tầng riêng tư được theo dõi trên MEXC, COTI đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 16.88% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Cơ sở hạ tầng riêng tư trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 63 token Cơ sở hạ tầng riêng tư, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Cơ sở hạ tầng riêng tư phổ biến bao gồm LINK, NEAR, BDX. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Cơ sở hạ tầng riêng tư là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Cơ sở hạ tầng riêng tư là khoảng $9.28B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Cơ sở hạ tầng riêng tư, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.