Top token Cơ sở hạ tầng riêng tư theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Cơ sở hạ tầng riêng tư. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 8.335
0.00%
+1.68%
+6.90%
$ 5.47B
$ 108.47K
2
NEAR
NEAR
NEAR
$ 2.316
-0.51%
-2.56%
+14.44%
$ 3.01B
$ 1.68M
3
Beldex
Beldex
BDX
$ 0.08053
-0.01%
-0.59%
+1.78%
$ 622.85M
$ 737.03K
4
STRK
STRK
STRK
$ 0.03563
+0.08%
-0.88%
+3.82%
$ 228.15M
$ 5.75M
5
ZANO
ZANO
ZANO
$ 9.961
-0.11%
-3.34%
+14.97%
$ 152.77M
$ 66.40K
6
ZKsync
ZKsync
ZK
$ 0.01151
-0.09%
+0.70%
+7.96%
$ 114.18M
$ 8.55M
7
Horizen
Horizen
ZEN
$ 4.68
-0.30%
+0.19%
+9.26%
$ 85.00M
$ 28.75K
8
Zama Protocol
Zama Protocol
ZAMA
$ 0.03372
+0.98%
+6.24%
+9.11%
$ 74.58M
$ 7.21M
9
Oasis
Oasis
ROSE
$ 0.007424
-0.62%
+10.88%
+19.46%
$ 58.27M
$ 23.98M
10
Concordium
Concordium
CCD
$ 0.004572
-0.02%
-1.10%
0.00%
$ 53.75M
$ 16.74M
11
Octra
Octra
OCT
$ 0.084045
-0.73%
+11.28%
-8.58%
$ 52.58M
$ 162.30K
12
ZEROBASE
ZEROBASE
ZBT
$ 0.12916
+3.44%
+16.48%
+26.47%
$ 36.65M
$ 1.13M
13
StatusNetwork
StatusNetwork
SNT
$ 0.0075
0.00%
+0.13%
+3.13%
$ 36.48M
$ 6.54M
14
iExec RLC
iExec RLC
RLC
$ 0.3506
-0.31%
+0.31%
+3.81%
$ 30.62M
$ 152.09K
15
TornadoCash
TornadoCash
TORN
$ 5.753
-0.74%
-1.12%
+6.75%
$ 30.29M
$ 9.63K
16
COTI
COTI
COTI
$ 0.010193
-0.34%
+0.45%
+4.80%
$ 29.45M
$ 5.60M
17
Anoma
Anoma
XAN
$ 0.009607
-0.11%
+1.84%
+17.19%
$ 23.97M
$ 6.73M
18
Nil Token
Nil Token
NIL
$ 0.04193
-0.43%
+4.56%
+16.88%
$ 19.63M
$ 3.35M
19
NYM
NYM
NYM
$ 0.01852
-0.11%
-0.43%
+0.82%
$ 15.46M
$ 3.12M
20
zkPass
zkPass
ZKP
$ 0.05593
+0.09%
+1.37%
+1.23%
$ 15.44M
$ 1.31M
21
ARPA
ARPA
ARPA
$ 0.008731
-0.52%
+1.50%
+5.97%
$ 13.29M
$ 6.28M
22
Keep Network
Keep Network
KEEP
$ 0.01861442
-0.07%
+1.51%
+4.84%
$ 10.23M
$ 1.87K
23
ANyONe Protocol
ANyONe Protocol
ANYONE
$ 0.0839
0.00%
+1.33%
+9.53%
$ 8.18M
$ 95.21K
24
HOPR Token
HOPR Token
HOPR
$ 0.01911
+2.45%
-0.30%
-25.04%
$ 6.71M
$ 6.81M
25
Umbra
Umbra
UMBRA
$ 0.46425
+0.75%
+4.07%
+12.62%
$ 6.43M
$ 47.16K
26
Partisia Blockchain
Partisia Blockchain
MPC
$ 0.01048
-0.48%
-0.38%
-29.24%
$ 4.86M
$ 178.73K
27
0x0
0x0
0X0
$ 0.0041561
-0.21%
+1.91%
+6.21%
$ 3.70M
$ 686.41
28
Mysterium
Mysterium
MYST
$ 0.1173
+0.26%
+0.77%
+6.64%
$ 2.35M
$ 223.15K
29
BEAM
BEAM
BEAM
$ 0.01452
-0.34%
-5.44%
-2.41%
$ 2.20M
$ 89.52K
30
Veil Token
Veil Token
VEIL
$ 0.02647721
+3.71%
+26.93%
+42.10%
$ 1.92M
$ 149.44K
31
GhostwareOS
GhostwareOS
GHOST
$ 0.00180751
-0.12%
-7.51%
+21.95%
$ 1.81M
$ 83.11K
32
Session Token
Session Token
SESH
$ 0.01088334
+0.01%
-3.16%
-3.03%
$ 1.72M
$ 147.21
33
Aleph Zero
Aleph Zero
AZERO
$ 0.005698
+0.78%
-0.68%
-15.74%
$ 1.52M
$ 9.96M
34
NONOS
NONOS
NOX
$ 0.00189529
-0.33%
-1.30%
-6.75%
$ 1.51M
$ 2.09K
35
Lit Protocol
Lit Protocol
LITKEY
$ 0.00508021
-0.17%
-1.56%
-6.84%
$ 1.12M
$ 13.10K
36
MUTE SWAP by Virtuals
MUTE SWAP by Virtuals
MUTE
$ 0.00211268
+0.20%
-12.81%
-7.69%
$ 845.18K
$ 22.97K
37
Enigma
Enigma
ENX
$ 0.01008391
-0.25%
-3.44%
+7.73%
$ 648.32K
$ 2.68K
38
Xcellar
Xcellar
XCL
$ 0.0005926
-0.91%
-0.36%
+13.71%
$ 553.56K
$ 796.53
39
Offshift
Offshift
XFT
$ 0.051564
-0.43%
+7.65%
+44.83%
$ 519.70K
$ 1.54K
40
Veilnet
Veilnet
VEILNET
$ 3.4E-6
0.00%
+22.17%
-18.66%
$ 340.28K
--
41
ZERA
ZERA
ZERA
$ 0.00027227
-0.17%
+8.05%
-81.61%
$ 272.09K
$ 92.36K
42
WORM
WORM
WORM
$ 0.058136
-0.33%
+0.08%
+3.63%
$ 202.51K
$ 594.67
43
Paraloom
Paraloom
PARALOOM
$ 0.00018153
-2.61%
-26.54%
-40.97%
$ 184.55K
$ 30.40K
44
Houdini Swap
Houdini Swap
LOCK
$ 0.00229718
0.00%
-1.13%
+18.96%
$ 114.40K
$ 4.14
45
Yona
Yona
YONA
$ 0.00015797
0.00%
+2.15%
+11.98%
$ 55.39K
$ 20.45
46
Mindstate
Mindstate
MIND
$ 4.154E-7
0.00%
0.00%
+5.70%
$ 39.46K
--
47
GitGhost
GitGhost
GTG
$ 2.25788E-7
-0.25%
-2.09%
-0.85%
$ 22.56K
--
48
Noctum
Noctum
NOCTUM
$ 2.20861E-7
-0.25%
+1.40%
-6.98%
$ 22.08K
--
49
Vertex Privacy
Vertex Privacy
VERTEX
$ 2.199E-5
-0.36%
-4.70%
-12.63%
$ 20.08K
--
50
SPL VPN
SPL VPN
SPL
$ 0.00092856
0.00%
0.00%
0.00%
$ 19.50K
$ 105.98

Câu hỏi thường gặp

Token Cơ sở hạ tầng riêng tư là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Cơ sở hạ tầng riêng tư đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 57 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $10.24B.
Token Cơ sở hạ tầng riêng tư nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Cơ sở hạ tầng riêng tư được theo dõi trên MEXC, PRXVT đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 39.18% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Cơ sở hạ tầng riêng tư trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 57 token Cơ sở hạ tầng riêng tư, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Cơ sở hạ tầng riêng tư phổ biến bao gồm LINK, NEAR, BDX. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Cơ sở hạ tầng riêng tư là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Cơ sở hạ tầng riêng tư là khoảng $10.24B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Cơ sở hạ tầng riêng tư, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.