Top token Hệ sinh thái Polygon theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Hệ sinh thái Polygon. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Ethereum
Ethereum
ETH
$ 1 876,46
+0,25%
+0,39%
-2,32%
$ 226,46B
$ 97,28K
2
Binance Coin
Binance Coin
BNB
$ 600,61
+0,31%
+1,49%
+1,44%
$ 81,06B
$ 22,35K
3
USDCoin
USDCoin
USDC
$ 1,00072
-0,01%
-0,01%
-0,02%
$ 74,84B
$ 68,97M
4
Wrapped BTC
Wrapped BTC
WBTC
$ 64 516,4
+0,30%
+0,89%
-0,44%
$ 7,52B
$ 2,57
5
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 8,14
+0,48%
-0,23%
-3,80%
$ 5,37B
$ 44,83K
6
Aave v3 WETH
Aave v3 WETH
AWETH
$ 1 877,03
+0,50%
+0,01%
-2,36%
$ 4,46B
$ 696,69K
7
USDT0
USDT0
USDT0
$ 0,999131
+0,01%
0,00%
+0,04%
$ 4,06B
$ 70,60M
8
Avalanche
Avalanche
AVAX
$ 6,666
+0,03%
-1,25%
+2,20%
$ 2,86B
$ 50,09K
9
PayPal USD
PayPal USD
PYUSD
$ 0,999821
0,00%
0,00%
+0,02%
$ 2,74B
$ 165,66M
11
UNISWAP
UNISWAP
UNI
$ 4,024
+1,47%
+7,59%
-7,28%
$ 2,57B
$ 143,70K
12
AaveToken
AaveToken
AAVE
$ 90,56
-0,43%
+1,31%
-9,12%
$ 1,40B
$ 3,26K
13
Polygon Ecosystem
Polygon Ecosystem
POL
$ 0,07461
-0,03%
+0,77%
+4,74%
$ 796,72M
$ 2,09M
14
Rocket Pool ETH
Rocket Pool ETH
RETH
$ 2 189,77
-0,01%
+0,00%
-2,28%
$ 703,06M
$ 221,87K
15
TrueUSD
TrueUSD
TUSD
$ 0,9964
0,00%
0,00%
+0,02%
$ 492,73M
$ 5,57K
16
Polymarket USD
Polymarket USD
PUSD
$ 1,0
+0,01%
0,00%
-0,20%
$ 480,06M
$ 54,15K
17
Nexo
Nexo
NEXO
$ 0,7208
+0,59%
-0,54%
-1,66%
$ 463,61M
$ 108,05K
18
Solv Protocol BTC
Solv Protocol BTC
SOLVBTC
$ 64 397
+0,08%
+0,01%
-0,55%
$ 415,70M
$ 19,28K
19
OFFICIAL TRUMP
OFFICIAL TRUMP
TRUMP
$ 1,462
0,00%
0,00%
+0,41%
$ 348,29M
$ 656,07K
20
Coinbase Wrapped Staked ETH
Coinbase Wrapped Staked ETH
CBETH
$ 2 128,57
-0,01%
+0,00%
-2,16%
$ 343,58M
$ 3,89M
21
Curve
Curve
CRV
$ 0,2039
+0,15%
+0,69%
-3,23%
$ 309,11M
$ 1,13M
22
tBTC
tBTC
TBTC
$ 64 471
+0,17%
+0,01%
-0,26%
$ 307,10M
$ 1,95M
23
Terra Classic
Terra Classic
LUNC
$ 0,00005
+0,20%
+0,20%
-0,08%
$ 275,35M
$ 2,44B
24
LayerZero
LayerZero
ZRO
$ 0,7756
-0,08%
-0,10%
+1,59%
$ 267,91M
$ 537,15K
25
Lido DAO
Lido DAO
LDO
$ 0,298
-0,07%
+5,91%
-21,07%
$ 250,74M
$ 2,36M
26
Bonk
Bonk
BONK
$ 0,000002796
+0,07%
+0,57%
-3,15%
$ 246,47M
$ 91,87B
27
crvUSD
crvUSD
CRVUSD
$ 0,999199
-0,01%
0,00%
-0,01%
$ 213,51M
$ 3,74M
28
AUSD
AUSD
AUSD
$ 0,999838
0,00%
0,00%
-0,02%
$ 212,57M
$ 3,65M
29
APE and PEPE
APE and PEPE
APEPE
$ 0,0000009386
+0,33%
-0,75%
-2,23%
$ 197,17M
$ 208,31B
30
Compound
Compound
COMP
$ 16,33
-0,12%
-1,21%
-1,27%
$ 163,50M
$ 11,85K
31
Graph Token
Graph Token
GRT
$ 0,01445
+0,28%
-1,30%
-2,43%
$ 157,14M
$ 4,00M
32
Telcoin
Telcoin
TEL
$ 0,001603
+0,50%
-2,91%
-7,72%
$ 153,81M
$ 84,18M
33
Spiko Amundi Overnight Swap Fund
Spiko Amundi Overnight Swap Fund
SAFO
$ 1,016
0,00%
0,00%
0,00%
$ 152,25M
--
34
ApeCoin
ApeCoin
APE
$ 0,1343
+0,53%
+1,29%
-1,83%
$ 133,90M
$ 1,13M
35
Decentraland
Decentraland
MANA
$ 0,06676
+0,15%
-0,42%
+1,94%
$ 132,68M
$ 868,28K
36
$ 0,04154
+0,27%
-0,65%
+1,12%
$ 122,15M
$ 1,53M
37
Genius
Genius
GENIUS
$ 0,35548
+0,35%
-1,38%
+7,94%
$ 118,14M
$ 257,10K
38
Frax Ether
Frax Ether
FRXETH
$ 1 868,41
+0,10%
+0,00%
-2,02%
$ 116,01M
$ 114,79K
39
Tether Gold Tokens
Tether Gold Tokens
XAUT0
$ 4 237,15
+0,25%
+0,05%
+3,75%
$ 115,82M
$ 12,11M
40
Apollo Diversified Credit Securitize Fund
Apollo Diversified Credit Securitize Fund
ACRED
$ 1 104,44
-0,01%
+0,00%
+0,10%
$ 115,27M
--
41
Frax USD
Frax USD
FRXUSD
$ 0,999859
0,00%
0,00%
0,00%
$ 108,90M
$ 1,53M
42
RealLink
RealLink
REAL
$ 0,07568
+0,45%
+1,53%
+0,25%
$ 104,19M
$ 2,89M
43
BAT
BAT
BAT
$ 0,06736
+0,22%
+1,74%
+2,34%
$ 99,96M
$ 1,00M
44
Instadapp
Instadapp
FLUID
$ 1,191
-1,10%
-4,48%
+1,26%
$ 93,73M
$ 1,07K
45
GEODNET
GEODNET
GEOD
$ 0,1871
-0,54%
-3,03%
-10,64%
$ 81,63M
$ 424,54K
46
ViciCoin
ViciCoin
VCNT
$ 16,61
+0,12%
+0,01%
+0,36%
$ 80,90M
$ 190,88K
47
Staked Frax Ether
Staked Frax Ether
SFRXETH
$ 2 177,82
-0,06%
+0,00%
-2,25%
$ 80,85M
$ 274,38
48
Stargate Finance
Stargate Finance
STG
$ 0,1222
-0,33%
0,00%
+1,50%
$ 80,64M
$ 451,97K
49
Data Network
Data Network
DATA
$ 0,2111
+0,57%
+0,24%
-4,86%
$ 75,36M
$ 754,01K
50
YearnFinance
YearnFinance
YFI
$ 2 085,3
-0,20%
-1,27%
+4,53%
$ 74,60M
$ 28,48

Câu hỏi thường gặp

Token Hệ sinh thái Polygon là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Hệ sinh thái Polygon đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 532 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $427.51B.
Token Hệ sinh thái Polygon nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Hệ sinh thái Polygon được theo dõi trên MEXC, PAW đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 7438.82% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Hệ sinh thái Polygon trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 532 token Hệ sinh thái Polygon, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Hệ sinh thái Polygon phổ biến bao gồm ETH, BNB, USDC. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Hệ sinh thái Polygon là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Hệ sinh thái Polygon là khoảng $427.51B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Hệ sinh thái Polygon, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.