Top token Token tiện ích trò chơi theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Token tiện ích trò chơi. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Axie Infinity
Axie Infinity
AXS
$ 0.9761
+0.28%
-1.96%
+2.76%
$ 168.77M
$ 83.62K
2
$ 0.05215
+0.23%
-1.27%
-1.03%
$ 153.17M
$ 1.42M
3
ApeCoin
ApeCoin
APE
$ 0.1339
+1.13%
+4.29%
+3.88%
$ 133.80M
$ 2.91M
4
BabyDogeCoin
BabyDogeCoin
BABYDOGE
$ 0.000000000335
+0.30%
-1.07%
-0.06%
$ 59.87M
$ 304.88T
5
SUPERTRUST
SUPERTRUST
SUT
$ 0.27
0.00%
0.00%
+74.19%
$ 50.87M
--
6
PlaysOut
PlaysOut
PLAY
$ 0.03996
-0.05%
+12.55%
+21.20%
$ 31.07M
$ 25.26M
7
SKALE
SKALE
SKL
$ 0.004219
+0.60%
-2.69%
-1.25%
$ 25.99M
$ 15.85M
8
Gama Token
Gama Token
GAMA
$ 0.209252
-0.12%
-2.32%
-2.00%
$ 20.93M
$ 41.42K
9
Pixels
Pixels
PIXEL
$ 0.005477
+0.05%
-3.71%
+0.29%
$ 18.51M
$ 10.21M
10
Smooth Love Potion
Smooth Love Potion
SLP
$ 0.0005057
+0.34%
-1.29%
-0.43%
$ 18.33M
$ 111.71M
11
Echelon Prime
Echelon Prime
PRIME
$ 0.248633
+1.97%
-4.91%
-9.56%
$ 15.53M
$ 478.78K
12
My Neighbor Alice
My Neighbor Alice
ALICE
$ 0.10593
+0.28%
+0.06%
-0.10%
$ 10.51M
$ 555.01K
13
Sweat Economy
Sweat Economy
SWEAT
$ 0.0008459
+6.15%
+3.13%
-12.18%
$ 7.14M
$ 79.36M
14
Metahero
Metahero
HERO
$ 0.00045802
+0.10%
-4.47%
+1.52%
$ 4.58M
$ 2.13K
15
PX
PX
PX
$ 0.0172
0.00%
+2.38%
-2.82%
$ 3.36M
$ 280.71K
16
Aavegotchi
Aavegotchi
GHST
$ 0.0599
-0.03%
+0.99%
-0.27%
$ 3.17M
$ 1.02M
17
Star Atlas
Star Atlas
ATLAS
$ 0.000125
-0.79%
-3.10%
+0.81%
$ 3.11M
$ 6.20M
18
Cross The Ages
Cross The Ages
CTA
$ 0.00589
-1.51%
-4.08%
-2.33%
$ 2.94M
$ 409.98K
19
Freya Protocol
Freya Protocol
FREYA
$ 0.00562326
+0.10%
+1.51%
+9.69%
$ 2.81M
$ 2.62K
20
Guild of Guardians
Guild of Guardians
GOG
$ 0.00294952
+0.07%
-4.09%
-4.87%
$ 2.36M
$ 3.06K
21
Cornucopias
Cornucopias
COPI
$ 0.00183803
+0.07%
-4.60%
-3.38%
$ 1.90M
$ 120.40
22
$ 331.94
0.00%
-0.73%
+2.83%
$ 1.82M
$ 168.15
23
Seraph
Seraph
SERAPH
$ 0.005651
0.00%
-4.07%
+10.83%
$ 1.80M
$ 186.16K
24
My Lovely Planet
My Lovely Planet
MLC
$ 0.0145
0.00%
-0.21%
+1.19%
$ 1.53M
$ 396.71K
25
Splintershards
Splintershards
SPS
$ 0.00310982
+0.08%
-1.62%
-5.04%
$ 1.52M
$ 1.46K
26
Aurory
Aurory
AURY
$ 0.01825044
-0.01%
+0.35%
+21.39%
$ 1.37M
$ 2.44K
27
Crown by Third Time Games
Crown by Third Time Games
CROWN
$ 0.00525531
-0.89%
-2.62%
+36.87%
$ 1.31M
$ 3.22K
28
Game Meteor Coin
Game Meteor Coin
GMTO
$ 6.613E-5
-0.15%
-15.23%
-19.52%
$ 1.30M
--
29
STEPN Green Satoshi Token on Solana
STEPN Green Satoshi Token on Solana
GST-SOL
$ 0.00113246
-0.36%
+0.29%
+0.10%
$ 1.30M
$ 90.76K
30
Reality Metaverse
Reality Metaverse
RMV
$ 0.00473
0.00%
+1.50%
-11.40%
$ 1.18M
$ 9.00M
31
Katana Inu
Katana Inu
KATA
$ 0.0000312
0.00%
-3.29%
+21.88%
$ 1.16M
$ 591.40M
32
Voxies
Voxies
VOXEL
$ 0.00432934
-5.57%
+25.50%
+9.38%
$ 1.09M
$ 341.42K
33
StarLink
StarLink
STARL
$ 1.05709E-7
+0.27%
-3.60%
+2.11%
$ 1.05M
--
34
QORPO
QORPO
QORPO
$ 0.001447
-0.14%
-0.14%
+7.60%
$ 901.12K
$ 17.08M
35
RavenQuest
RavenQuest
QUEST
$ 0.00227582
+0.37%
-1.49%
-4.97%
$ 840.42K
$ 3.31K
36
Moon Tropica
Moon Tropica
CAH
$ 0.29458
+0.14%
-3.35%
-4.40%
$ 826.41K
$ 511.60
37
Altered State Machine
Altered State Machine
ASTO
$ 0.00270161
0.00%
+0.61%
+0.40%
$ 782.07K
$ 2.08
38
UFO Gaming
UFO Gaming
UFO
$ 2.9699E-8
+0.27%
-3.31%
+9.20%
$ 764.96K
--
39
END
END
END
$ 0.00569363
+0.59%
-3.72%
+10.78%
$ 733.95K
$ 389.70
40
KOMPETE
KOMPETE
KOMPETE
$ 0.00085607
-0.48%
+0.21%
+3.22%
$ 727.49K
$ 258.22
41
DeFi Kingdoms
DeFi Kingdoms
JEWEL
$ 0.00580926
-0.01%
-1.26%
-4.08%
$ 654.13K
$ 195.34
42
Shrapnel
Shrapnel
SHRAP
$ 0.00036095
+0.32%
-3.97%
-2.37%
$ 558.89K
$ 62.18
43
zkRace
zkRace
ZERC
$ 0.00464669
-1.93%
-0.97%
-4.44%
$ 557.60K
$ 1.24K
44
Gamium
Gamium
GMM
$ 1.137E-5
-1.64%
+9.02%
+1.43%
$ 556.73K
--
45
Deputy Dawgs
Deputy Dawgs
DDAWGS
$ 1.04E-6
0.00%
0.00%
+9.92%
$ 326.69K
--
46
Super Champs
Super Champs
CHAMP
$ 0.00033831
0.00%
-5.63%
+2.90%
$ 320.79K
$ 600.16K
47
PLAYZAP
PLAYZAP
PZP
$ 0.002586
+0.35%
+6.06%
+39.55%
$ 288.16K
$ 12.49M
48
FERMA
FERMA
FERMA
$ 0.02571491
+0.36%
-2.39%
+1.36%
$ 282.86K
$ 54.16K
49
Ridotto
Ridotto
RDT
$ 0.00110109
0.00%
0.00%
-55.70%
$ 282.47K
$ 11.58
50
STEPN Green Satoshi Token on BSC
STEPN Green Satoshi Token on BSC
GST-BSC
$ 0.00124988
0.00%
+1.48%
-2.66%
$ 264.12K
$ 235.05

Câu hỏi thường gặp

Token Token tiện ích trò chơi là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Token tiện ích trò chơi đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 97 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $767.87M.
Token Token tiện ích trò chơi nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Token tiện ích trò chơi được theo dõi trên MEXC, PSI đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 35.62% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Token tiện ích trò chơi trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 97 token Token tiện ích trò chơi, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Token tiện ích trò chơi phổ biến bao gồm AXS, SAND, APE. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Token tiện ích trò chơi là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Token tiện ích trò chơi là khoảng $767.87M. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Token tiện ích trò chơi, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.