Mua Crypto
Thị trường
Spot
FuturesBTC
Tiết kiệm
Trung tâm sự kiện
Trung tâm thưởng
Xem thêm
Lễ hội 0 phí

Top token Vĩnh cửu theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Vĩnh cửu. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Hyperliquid
Hyperliquid
HYPE
$ 76.73
-0.10%
+0.07%
-3.49%
$ 19.39B
$ 6.48K
2
Aster
Aster
ASTER
$ 0.7092
+0.40%
+1.74%
+1.23%
$ 1.92B
$ 728.31K
3
Jupiter
Jupiter
JUP
$ 0.2901
+0.07%
-3.50%
-1.03%
$ 952.33M
$ 959.10K
4
Lighter
Lighter
LIT
$ 3.2471
-0.40%
+3.60%
+4.05%
$ 804.35M
$ 1.90M
5
PancakeSwap
PancakeSwap
CAKE
$ 2.079
-0.29%
-2.36%
-5.40%
$ 657.11M
$ 556.35K
6
Raydium
Raydium
RAY
$ 1.8339
+0.09%
+0.85%
-0.82%
$ 490.79M
$ 41.61K
7
Derive
Derive
DRV
$ 0.3673
-1.08%
-6.48%
-5.93%
$ 270.30M
$ 150.77K
8
Genius
Genius
GENIUS
$ 0.30349
+0.33%
+1.06%
+0.63%
$ 101.66M
$ 192.43K
9
dYdX
dYdX
DYDX
$ 0.11046
-0.16%
-2.57%
-4.33%
$ 92.64M
$ 747.46K
10
GMX
GMX
GMX
$ 8.363
-0.37%
+1.18%
-1.97%
$ 88.87M
$ 7.02K
11
Veranta
Veranta
AVNT
$ 0.11592
-0.47%
+0.43%
+7.77%
$ 41.57M
$ 901.35K
12
ApeX Protocol
ApeX Protocol
APEX
$ 0.2174
-0.05%
-1.28%
-9.90%
$ 34.22M
$ 302.58K
13
Arkham
Arkham
ARKM
$ 0.12788
+0.04%
-5.33%
+11.83%
$ 28.62M
$ 958.68K
14
Orderly Network
Orderly Network
ORDER
$ 0.0685
+13.85%
+95.31%
+119.80%
$ 27.08M
$ 8.38M
15
MYX Finance
MYX Finance
MYX
$ 0.0598
-0.63%
-0.27%
+1.69%
$ 23.99M
$ 1.50M
16
Aevo
Aevo
AEVO
$ 0.02215
0.00%
+0.09%
-1.26%
$ 20.52M
$ 3.14M
17
Wootrade Network
Wootrade Network
WOO
$ 0.01072
+0.66%
+1.82%
-1.30%
$ 20.10M
$ 8.19M
18
SynFutures
SynFutures
F
$ 0.003226
-0.93%
+2.79%
+11.97%
$ 16.24M
$ 20.59M
19
Pear Protocol
Pear Protocol
PEAR
$ 0.03026413
0.00%
-0.03%
+17.61%
$ 15.55M
$ 141.69K
20
Coin98
Coin98
C98
$ 0.01459
-0.14%
-0.75%
-2.42%
$ 14.52M
$ 6.10M
21
Based
Based
BASED
$ 0.05128
+0.16%
+0.14%
+5.68%
$ 12.06M
$ 2.64M
22
Bullbit
Bullbit
BUBI
$ 0.02458959
-0.08%
-0.00%
-9.77%
$ 10.04M
$ 9.79M
23
Gains
Gains
GAINS
$ 0.415497
+0.31%
-0.03%
-1.28%
$ 9.94M
$ 652.42K
24
Gains Network
Gains Network
GNS
$ 0.4165
-0.26%
-2.80%
-1.56%
$ 9.73M
$ 132.14K
25
Infinex
Infinex
INX
$ 0.004398
-0.16%
+3.60%
+7.29%
$ 8.72M
$ 16.41M
26
MUX Protocol
MUX Protocol
MCB
$ 2.25
0.00%
-0.00%
-2.17%
$ 8.57M
$ 1.92K
27
Drift Protocol
Drift Protocol
DRIFT
$ 0.01395
-0.22%
-2.25%
-10.48%
$ 8.51M
$ 4.07M
28
Strike
Strike
STRIKE
$ 0.472593
+0.01%
-0.00%
-8.89%
$ 8.51M
$ 12.85K
29
heyAura
heyAura
ADX
$ 0.056
0.00%
+0.72%
-7.60%
$ 8.27M
$ 190.81K
30
Pika Protocol
Pika Protocol
PIKA
$ 0.380639
0.00%
-0.01%
-3.44%
$ 7.23M
$ 199.22
31
THENA
THENA
THE
$ 0.05288
-0.08%
+0.13%
-1.48%
$ 7.02M
$ 1.11M
32
Bluefin
Bluefin
BLUE
$ 0.008911
-0.78%
-0.44%
+3.76%
$ 5.56M
$ 7.29M
33
SYMM
SYMM
SYMM
$ 0.0296
0.00%
0.00%
+11.70%
$ 4.89M
$ 248.54K
34
LeverUp
LeverUp
LV
$ 0.053896
-1.27%
+0.03%
+1.65%
$ 4.85M
$ 21.12
35
Nomina
Nomina
NOM
$ 0.00159
-0.25%
-1.86%
-7.15%
$ 4.60M
$ 34.36M
36
Quickswap
Quickswap
QUICK
$ 0.004912
-2.36%
+3.77%
-30.38%
$ 3.14M
$ 17.25M
37
Omnipair
Omnipair
OMFG
$ 0.196183
+0.09%
-0.07%
-0.47%
$ 2.71M
$ 43.29K
38
VOOI
VOOI
VOOI
$ 0.007583
-0.29%
-0.46%
-0.92%
$ 2.61M
$ 7.11M
39
Perpetual Protocol
Perpetual Protocol
PERP
$ 0.01927697
+1.24%
-0.00%
-3.11%
$ 2.55M
$ 14.69K
40
Foxify
Foxify
FOX
$ 0.227246
+0.51%
+0.00%
-1.35%
$ 2.35M
$ 99.83
41
Fulcrom
Fulcrom
FUL
$ 0.00084647
-0.31%
-0.01%
-2.06%
$ 2.01M
$ 3.53K
42
Full Moon
Full Moon
FM
$ 0.00192362
+3.93%
+0.00%
-0.13%
$ 1.68M
$ 390.11
43
Kodiak Finance
Kodiak Finance
KDK
$ 0.086271
0.00%
-0.05%
-2.66%
$ 1.27M
$ 30.78K
44
Contango
Contango
TANGO
$ 0.00196636
0.00%
--
-3.65%
$ 897.38K
$ 62.42
45
Rails
Rails
RAILS
$ 0.0248103
0.00%
-0.18%
-14.16%
$ 895.90K
$ 1.77K
46
SigmaDotMoney
SigmaDotMoney
SIGMA
$ 0.00546678
0.00%
+0.19%
+5.19%
$ 792.68K
$ 2.12K
47
Storm Trade
Storm Trade
STORM
$ 0.002604
0.00%
+0.66%
-6.16%
$ 672.17K
$ 30.43M
48
KiloEx
KiloEx
KILO
$ 0.00304116
+0.04%
+0.01%
+2.45%
$ 643.65K
$ 1.93K
49
Nemesis
Nemesis
NEMESIS
$ 0.0006327
+0.05%
-0.07%
-14.33%
$ 632.53K
$ 4.12K
50
Lnfi Network
Lnfi Network
LN
$ 0.00599603
-0.03%
-0.00%
-0.62%
$ 626.03K
$ 50.34K

Câu hỏi thường gặp

Token Vĩnh cửu là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Vĩnh cửu đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 84 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $25.15B.
Token Vĩnh cửu nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Vĩnh cửu được theo dõi trên MEXC, ORDER đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 95.31% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Vĩnh cửu trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 84 token Vĩnh cửu, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Vĩnh cửu phổ biến bao gồm HYPE, ASTER, JUP. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Vĩnh cửu là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Vĩnh cửu là khoảng $25.15B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Vĩnh cửu, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.