Top token CoinList Launchpad theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực CoinList Launchpad. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Solana
Solana
SOL
$ 74.23
+0.54%
+0.04%
-0.09%
$ 43.04B
$ 463.92K
2
NEAR
NEAR
NEAR
$ 1.7269
-0.13%
+0.05%
+4.29%
$ 2.24B
$ 318.08K
3
Ondo
Ondo
ONDO
$ 0.37413
+0.58%
-2.34%
-6.64%
$ 1.83B
$ 1.26M
4
Algorand
Algorand
ALGO
$ 0.08712
-0.16%
-2.65%
+10.09%
$ 778.92M
$ 1.74M
5
Filecoin
Filecoin
FIL
$ 0.7148
+0.14%
-0.03%
+0.50%
$ 566.38M
$ 2.00M
6
Stacks
Stacks
STX
$ 0.1331
+0.38%
-1.55%
-4.03%
$ 241.71M
$ 421.77K
7
Immutable X
Immutable X
IMX
$ 0.1111
+0.36%
+0.63%
+3.43%
$ 223.20M
$ 535.78K
8
DoubleZero
DoubleZero
2Z
$ 0.05536
+0.64%
-0.81%
-2.12%
$ 191.90M
$ 990.91K
9
Zama Protocol
Zama Protocol
ZAMA
$ 0.04869
-0.85%
+2.21%
-11.31%
$ 107.87M
$ 4.31M
10
Centrifuge
Centrifuge
CFG
$ 0.1661
-0.06%
-2.29%
-6.09%
$ 96.10M
$ 390.68K
11
Mina Protocol
Mina Protocol
MINA
$ 0.04085
+0.29%
-0.46%
-3.01%
$ 52.61M
$ 1.29M
12
$ 0.03642
+0.74%
-0.43%
-0.89%
$ 43.63M
$ 14.52K
13
FLOW
FLOW
FLOW
$ 0.02618
-0.42%
+0.58%
-5.09%
$ 43.56M
$ 1.98M
14
Aztec
Aztec
AZTEC
$ 0.01405
0.00%
+1.01%
-0.57%
$ 40.49M
$ 4.53M
15
peaq network
peaq network
PEAQ
$ 0.01832
+2.47%
+4.64%
+3.01%
$ 39.77M
$ 2.91M
16
Gravity
Gravity
G
$ 0.003632
+0.61%
-4.14%
+10.72%
$ 39.43M
$ 33.90M
17
CELO
CELO
CELO
$ 0.06093
-0.25%
-0.12%
-3.85%
$ 36.50M
$ 974.51K
18
Subsquid
Subsquid
SQD
$ 0.03358
-2.24%
+5.37%
+12.45%
$ 35.32M
$ 2.18M
19
Mocaverse
Mocaverse
MOCA
$ 0.007544
+0.05%
-3.71%
-2.74%
$ 32.04M
$ 7.01M
20
BICONOMY
BICONOMY
BICO
$ 0.02972
+2.44%
+11.46%
+162.02%
$ 30.64M
$ 11.12M
21
Chainflip
Chainflip
FLIP
$ 0.34428
+0.04%
-0.00%
+8.40%
$ 30.50M
$ 51.87K
22
CASPER
CASPER
CSPR
$ 0.001832
+0.16%
-0.49%
+6.31%
$ 29.43M
$ 32.48M
23
PlaysOut
PlaysOut
PLAY
$ 0.03415
+0.44%
+0.91%
-7.94%
$ 26.41M
$ 2.55M
24
Ocean Protocol
Ocean Protocol
OCEAN
$ 0.099638
+1.58%
+0.01%
-3.19%
$ 24.01M
$ 13.20K
25
CyberConnect
CyberConnect
CYBER
$ 0.3063
-0.03%
-0.03%
+1.29%
$ 21.51M
$ 187.85K
26
Acurast
Acurast
ACU
$ 0.07927
+0.16%
+3.43%
+5.50%
$ 17.26M
$ 788.82K
27
Nil Token
Nil Token
NIL
$ 0.03455
-0.29%
+2.30%
+11.53%
$ 16.21M
$ 3.01M
28
NYM
NYM
NYM
$ 0.01827
+0.27%
+5.76%
+2.00%
$ 15.33M
$ 3.23M
29
WalletConnect
WalletConnect
WCT
$ 0.03578
+0.20%
-1.14%
-0.89%
$ 14.29M
$ 1.85M
30
Origin
Origin
OGN
$ 0.01622
+0.37%
+4.49%
+6.82%
$ 10.81M
$ 3.82M
31
Gods Unchained
Gods Unchained
GODS
$ 0.02442
-1.22%
-1.18%
+21.36%
$ 10.51M
$ 2.45M
32
Test
Test
TST
$ 0.01099
+2.47%
+6.38%
-6.67%
$ 10.03M
$ 11.04M
33
Stader
Stader
SD
$ 0.0998
+0.30%
-0.40%
-8.25%
$ 7.08M
$ 550.42K
34
375ai
375ai
EAT
$ 0.00695645
+2.35%
-0.01%
+6.99%
$ 6.82M
$ 32.38K
35
Agoric
Agoric
BLD
$ 0.00690839
+0.01%
-0.00%
-1.61%
$ 4.79M
$ 1.09K
36
Neon EVM
Neon EVM
NEON
$ 0.01565
-0.06%
+1.36%
-7.73%
$ 3.75M
$ 3.79M
37
Rainbow
Rainbow
RNBW
$ 0.0146
0.00%
-0.61%
+7.90%
$ 3.07M
$ 3.61M
38
NATIX Network
NATIX Network
NATIX
$ 0.00007239
0.00%
+4.31%
+2.99%
$ 2.94M
$ 125.47M
39
Clover Finance
Clover Finance
CLV
$ 0.00201587
0.00%
-0.00%
+1.53%
$ 2.47M
$ 41.74K
40
swarm
swarm
BZZ
$ 0.04053
-0.02%
-0.17%
-9.09%
$ 2.13M
$ 1.32M
41
OneFootball Credits
OneFootball Credits
OFC
$ 0.010064
+0.97%
+1.85%
+15.56%
$ 1.63M
$ 9.04M
42
HUMAN Protocol
HUMAN Protocol
HMT
$ 0.00178708
0.00%
+0.00%
+16.95%
$ 1.36M
$ 39.99
43
Kadena
Kadena
KDA
$ 0.00392362
0.00%
+0.00%
-5.23%
$ 1.33M
$ 5.65K
44
Pipe Network
Pipe Network
PIPE
$ 0.01125095
-0.01%
+0.01%
-3.15%
$ 1.13M
$ 67.31K
45
Guild of Guardians
Guild of Guardians
GOG
$ 0.00109765
+0.01%
-0.03%
-7.20%
$ 1.10M
$ 4.16K
46
Obol
Obol
OBOL
$ 0.00276861
-1.10%
+0.04%
-10.89%
$ 843.30K
$ 527.95K
47
bitsCrunch Token
bitsCrunch Token
BCUT
$ 0.00064763
-0.36%
+0.13%
+15.16%
$ 647.63K
$ 29.00K
48
Nibiru
Nibiru
NIBI
$ 0.00051283
+0.08%
0.00%
+0.12%
$ 531.85K
$ 46.63K
49
Rally
Rally
RLY
$ 2.746E-5
+0.51%
+4.30%
-6.73%
$ 411.87K
--
50
Masa
Masa
MASA
$ 0.00019723
0.00%
--
-0.49%
$ 290.43K
$ 16.70

Câu hỏi thường gặp

Token CoinList Launchpad là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token CoinList Launchpad đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 69 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $49.98B.
Token CoinList Launchpad nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token CoinList Launchpad được theo dõi trên MEXC, BICO đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 11.46% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token CoinList Launchpad trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 69 token CoinList Launchpad, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token CoinList Launchpad phổ biến bao gồm SOL, NEAR, ONDO. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục CoinList Launchpad là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token CoinList Launchpad là khoảng $49.98B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực CoinList Launchpad, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.