Top token Token bắc cầu theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Token bắc cầu. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Bitcoin
Bitcoin
BTC
$ 64,344.73
+0.05%
+0.40%
+1.17%
$ 1.29T
$ 3.71K
2
Ethereum
Ethereum
ETH
$ 1,823.01
+0.04%
+1.80%
+1.78%
$ 220.50B
$ 65.99K
3
Binance Coin
Binance Coin
BNB
$ 581.17
+0.02%
+0.90%
-1.67%
$ 78.33B
$ 12.61K
4
USDCoin
USDCoin
USDC
$ 1.00052
0.00%
0.00%
-0.02%
$ 74.84B
$ 53.92M
5
XRP
XRP
XRP
$ 1.1153
+0.11%
+0.95%
-3.61%
$ 69.22B
$ 6.81M
6
Solana
Solana
SOL
$ 78.17
+0.08%
+0.20%
-4.34%
$ 45.39B
$ 384.48K
7
Tron
Tron
TRX
$ 0.3309
-0.03%
0.00%
+0.58%
$ 31.37B
$ 11.66M
8
Hyperliquid
Hyperliquid
HYPE
$ 68.06
+0.06%
+0.41%
-5.16%
$ 17.20B
$ 24.23K
9
Zcash
Zcash
ZEC
$ 525.61
+2.56%
+6.45%
+14.64%
$ 8.89B
$ 2.89K
10
Wrapped BTC
Wrapped BTC
WBTC
$ 64,337.69
+0.06%
+0.40%
+1.19%
$ 7.50B
$ 3.19
11
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 8.062
-0.04%
+1.32%
-0.42%
$ 5.30B
$ 44.66K
12
USDT0
USDT0
USDT0
$ 0.999199
+0.02%
0.00%
+0.04%
$ 4.06B
$ 50.74M
13
Wrapped eETH
Wrapped eETH
WEETH
$ 1,999.03
0.00%
+1.81%
+1.89%
$ 3.26B
$ 0.04
14
Avalanche
Avalanche
AVAX
$ 6.738
-0.12%
-0.27%
-3.15%
$ 2.91B
$ 50.22K
15
SHIBAINU
SHIBAINU
SHIB
$ 0.000004384
-0.07%
-0.23%
-0.75%
$ 2.59B
$ 102.25B
16
Cronos
Cronos
CRO
$ 0.05641
-0.04%
+1.13%
-6.52%
$ 2.53B
$ 1.37M
17
NEAR
NEAR
NEAR
$ 1.9107
+0.03%
+0.62%
-6.10%
$ 2.48B
$ 246.85K
18
UNISWAP
UNISWAP
UNI
$ 3.797
-0.08%
+6.48%
+19.03%
$ 2.36B
$ 88.48K
19
Polkadot
Polkadot
DOT
$ 0.8768
-0.10%
+0.16%
-0.47%
$ 1.49B
$ 1.00M
20
Falcon Finance
Falcon Finance
USDF
$ 0.9969
0.00%
-0.07%
-0.02%
$ 1.30B
$ 63.31K
21
Polygon Ecosystem
Polygon Ecosystem
POL
$ 0.08
+0.12%
+0.44%
+7.86%
$ 854.08M
$ 2.29M
22
TrueUSD
TrueUSD
TUSD
$ 0.9989
0.00%
0.00%
-0.01%
$ 493.97M
$ 5.63K
23
OFFICIAL TRUMP
OFFICIAL TRUMP
TRUMP
$ 1.629
0.00%
+0.68%
-5.18%
$ 386.51M
$ 521.60K
24
SEI
SEI
SEI
$ 0.05023
-0.40%
+0.34%
+0.76%
$ 362.77M
$ 1.67M
25
SPX6900
SPX6900
SPX
$ 0.3756
+0.29%
+0.69%
-5.23%
$ 350.98M
$ 253.48K
26
Terra Classic
Terra Classic
LUNC
$ 0.0000623
+0.14%
+2.12%
+0.23%
$ 343.43M
$ 2.60B
27
Curve
Curve
CRV
$ 0.2129
-0.28%
+3.52%
+0.14%
$ 325.34M
$ 1.41M
28
Gnosis
Gnosis
GNO
$ 108.56
+0.10%
-0.36%
+2.72%
$ 286.36M
$ 528.22
29
Lido DAO
Lido DAO
LDO
$ 0.3232
+0.06%
+7.08%
+17.54%
$ 272.83M
$ 549.78K
30
Lombard BTC
Lombard BTC
BTC.B
$ 64,304
-0.04%
+0.01%
+1.25%
$ 180.24M
$ 2.20M
31
$ 0.04969
-0.04%
+0.44%
-3.25%
$ 145.91M
$ 1.15M
32
Decentraland
Decentraland
MANA
$ 0.07191
-0.10%
+1.82%
+0.54%
$ 143.34M
$ 767.23K
33
Noble USDC
Noble USDC
USDC.N
$ 0.999376
+0.16%
-0.00%
0.00%
$ 131.97M
$ 68.55K
34
Tether Gold Tokens
Tether Gold Tokens
XAUT0
$ 4,101.73
-0.03%
-0.00%
-1.86%
$ 112.38M
$ 193.73K
35
dYdX
dYdX
DYDX
$ 0.12911
-0.57%
-3.03%
-2.03%
$ 109.33M
$ 928.04K
36
GEODNET
GEODNET
GEOD
$ 0.2001
0.00%
-2.30%
-13.46%
$ 87.76M
$ 310.31K
37
NEXPACE
NEXPACE
NXPC
$ 0.2691
-0.19%
+0.45%
-0.11%
$ 76.58M
$ 193.28K
38
Bitcoin Bridged ZED20
Bitcoin Bridged ZED20
BTC.Z
$ 288.7
0.00%
+0.86%
+110.59%
$ 58.35M
$ 89.92
39
$ 0.005282
-0.11%
+2.12%
+0.36%
$ 46.08M
$ 10.25M
40
Unit Pump
Unit Pump
UPUMP
$ 0.00144013
+0.32%
-0.01%
-11.66%
$ 45.81M
$ 25.27K
41
Stargate Bridged USDC
Stargate Bridged USDC
USDC.E
$ 1.0
+0.08%
0.00%
+0.06%
$ 35.30M
$ 4.45M
42
Bridged WETH
Bridged WETH
WETH
$ 1,823.04
+0.03%
+0.02%
+1.96%
$ 34.21M
$ 152.91K
43
ConstitutionDAO
ConstitutionDAO
PEOPLE
$ 0.005629
+0.18%
+2.17%
+3.90%
$ 28.56M
$ 9.90M
44
FRAX
FRAX
FRAX
$ 0.2537
-0.28%
+1.16%
+3.81%
$ 22.39M
$ 330.61K
45
AVA
AVA
AVA
$ 0.1705
-0.29%
+0.53%
-6.01%
$ 12.49M
$ 420.58K
46
Stargate Bridged WETH
Stargate Bridged WETH
WETH
$ 1,819.38
-0.17%
+0.02%
+1.82%
$ 11.77M
$ 664.49K
47
MyShell Token
MyShell Token
SHELL
$ 0.02192
-0.59%
-1.35%
-7.04%
$ 8.61M
$ 2.75M
48
Swell Network
Swell Network
SWELL
$ 0.0006991
-0.46%
-2.01%
-3.63%
$ 3.54M
$ 74.12M
49
Wrapped Glue
Wrapped Glue
WGLUE
$ 0.0026731
0.00%
--
-72.96%
$ 2.64M
$ 1.00
50
Alephim
Alephim
ALEPH
$ 0.01062
-0.56%
+0.09%
-2.75%
$ 2.63M
$ 4.99M

Câu hỏi thường gặp

Token Token bắc cầu là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Token bắc cầu đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 64 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $1876.90B.
Token Token bắc cầu nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Token bắc cầu được theo dõi trên MEXC, LDO đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 7.08% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Token bắc cầu trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 64 token Token bắc cầu, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Token bắc cầu phổ biến bao gồm BTC, ETH, BNB. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Token bắc cầu là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Token bắc cầu là khoảng $1876.90B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Token bắc cầu, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.