Top token Token bắc cầu theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Token bắc cầu. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Bitcoin
Bitcoin
BTC
$ 78,076.78
-0.05%
+0.57%
+1.38%
$ 1.57T
$ 3.41K
2
Ethereum
Ethereum
ETH
$ 2,455.55
-0.04%
+0.69%
+0.42%
$ 296.63B
$ 52.93K
3
Binance Coin
Binance Coin
BNB
$ 693.38
-0.07%
+0.52%
-0.42%
$ 93.64B
$ 13.37K
4
XRP
XRP
XRP
$ 1.3911
+0.03%
+0.22%
-5.32%
$ 86.50B
$ 11.56M
5
USDCoin
USDCoin
USDC
$ 0.99998
0.00%
0.00%
0.00%
$ 74.80B
$ 51.16M
6
Solana
Solana
SOL
$ 104.94
-0.23%
+0.91%
+11.67%
$ 60.89B
$ 428.31K
7
Tron
Tron
TRX
$ 0.3401
0.00%
+0.03%
-1.16%
$ 32.26B
$ 12.03M
8
Hyperliquid
Hyperliquid
HYPE
$ 82.97
-0.01%
+1.38%
+4.11%
$ 21.05B
$ 23.67K
9
Zcash
Zcash
ZEC
$ 827.74
-0.58%
+3.23%
-0.89%
$ 13.83B
$ 4.36K
10
Wrapped BTC
Wrapped BTC
WBTC
$ 78,041.89
-0.04%
+0.57%
+1.40%
$ 9.10B
$ 1.00
11
Wrapped eETH
Wrapped eETH
WEETH
$ 2,689.58
0.00%
-0.11%
-0.06%
$ 4.39B
$ 0.03
12
USDT0
USDT0
USDT0
$ 0.999911
0.00%
0.00%
-0.01%
$ 4.06B
$ 68.82M
13
Avalanche
Avalanche
AVAX
$ 7.288
-0.05%
-0.10%
-2.55%
$ 3.15B
$ 33.48K
14
UNISWAP
UNISWAP
UNI
$ 4.875
+0.14%
+10.47%
+9.63%
$ 3.05B
$ 150.68K
15
SHIBAINU
SHIBAINU
SHIB
$ 0.000005117
-0.19%
-0.79%
-5.32%
$ 3.02B
$ 112.98B
16
Cronos
Cronos
CRO
$ 0.05733
-0.45%
-0.47%
-5.59%
$ 2.56B
$ 1.34M
17
NEAR
NEAR
NEAR
$ 1.8754
+0.53%
+3.95%
-5.54%
$ 2.45B
$ 227.81K
18
Hybridge Bridged AAVE
Hybridge Bridged AAVE
AAVE0
$ 125.74
+0.05%
+0.04%
-12.39%
$ 2.01B
$ 4.07K
19
Polkadot
Polkadot
DOT
$ 0.8373
+0.13%
-0.59%
-7.80%
$ 1.42B
$ 1.16M
20
Falcon Finance
Falcon Finance
USDF
$ 0.996
0.00%
0.00%
0.00%
$ 1.30B
$ 31.56K
21
Polygon Ecosystem
Polygon Ecosystem
POL
$ 0.10377
-0.50%
-2.44%
-3.38%
$ 1.11B
$ 1.64M
22
OFFICIAL TRUMP
OFFICIAL TRUMP
TRUMP
$ 2.585
-1.22%
-14.50%
+3.86%
$ 613.00M
$ 8.08M
23
SPX6900
SPX6900
SPX
$ 0.5425
-0.29%
+0.80%
+20.43%
$ 505.44M
$ 250.64K
24
TrueUSD
TrueUSD
TUSD
$ 0.9983
-0.01%
0.00%
0.00%
$ 493.62M
$ 5.79K
25
SEI
SEI
SEI
$ 0.04535
-0.18%
-1.24%
-3.65%
$ 327.47M
$ 911.39K
26
Terra Classic
Terra Classic
LUNC
$ 0.00005258
-0.23%
+0.10%
-3.62%
$ 290.63M
$ 2.04B
27
Decentraland
Decentraland
MANA
$ 0.07671
-0.86%
+3.52%
+2.69%
$ 151.88M
$ 768.84K
28
Tether Gold Tokens
Tether Gold Tokens
XAUT0
$ 4,456.51
-0.08%
0.00%
-3.41%
$ 121.74M
$ 7.43M
29
$ 0.03847
-0.69%
-1.76%
-14.55%
$ 113.33M
$ 1.76M
30
Noble USDC
Noble USDC
USDC.N
$ 0.999957
0.00%
0.00%
0.00%
$ 111.98M
$ 277.81K
31
GEODNET
GEODNET
GEOD
$ 0.2231
-0.27%
+0.31%
-4.62%
$ 99.41M
$ 322.03K
32
dYdX
dYdX
DYDX
$ 0.10947
-0.15%
-0.81%
-8.36%
$ 92.45M
$ 751.31K
33
NEXPACE
NEXPACE
NXPC
$ 0.2071
-0.10%
-2.55%
-1.34%
$ 58.74M
$ 265.22K
34
$ 0.005572
-0.57%
-0.48%
+4.67%
$ 48.58M
$ 10.25M
35
Stargate Bridged USDC
Stargate Bridged USDC
USDC.E
$ 0.999933
0.00%
0.00%
0.00%
$ 45.86M
$ 3.54M
36
Bridged WETH
Bridged WETH
WETH
$ 2,455.67
-0.11%
+0.01%
+0.30%
$ 44.21M
$ 134.36K
37
ConstitutionDAO
ConstitutionDAO
PEOPLE
$ 0.008047
-0.47%
-3.94%
-22.67%
$ 40.66M
$ 7.98M
38
FRAX
FRAX
FRAX
$ 0.2974
-0.34%
-0.87%
-2.59%
$ 26.23M
$ 193.61K
39
Stargate Bridged WETH
Stargate Bridged WETH
WETH
$ 2,458.04
+0.03%
+0.01%
+0.38%
$ 17.01M
$ 554.46K
40
AVA
AVA
AVA
$ 0.1997
-0.25%
-0.89%
-0.89%
$ 14.65M
$ 272.29K
41
Near Intents Bridged WBTC
Near Intents Bridged WBTC
NBTC
$ 78,076
+0.01%
+0.01%
+1.41%
$ 9.99M
$ 5.33M
42
MyShell Token
MyShell Token
SHELL
$ 0.02237
-1.46%
+2.10%
-1.85%
$ 8.78M
$ 3.13M
43
Swell Network
Swell Network
SWELL
$ 0.0008155
-1.04%
+8.33%
+31.86%
$ 4.09M
$ 65.92M
44
Alephim
Alephim
ALEPH
$ 0.011422
+0.86%
+7.84%
+11.71%
$ 2.82M
$ 6.12M
45
Wrapped Glue
Wrapped Glue
WGLUE
$ 0.00267194
0.00%
--
0.00%
$ 2.64M
$ 1.00
46
NEAR Intents Bridged USDT
NEAR Intents Bridged USDT
USDT
$ 0.99996
0.00%
0.00%
0.00%
$ 2.62M
$ 8.92M
47
Bridged WBNB
Bridged WBNB
WBNB
$ 692.23
-0.15%
+0.01%
-0.74%
$ 2.52M
$ 31.35
48
Stargate Bridged USDT
Stargate Bridged USDT
USDT
$ 0.999959
0.00%
0.00%
0.00%
$ 2.47M
$ 71.92K
49
Unit Pump
Unit Pump
UPUMP
$ 0.00490531
-1.64%
+0.06%
-1.52%
$ 1.52M
$ 1.43M
50
Fiamma BTC
Fiamma BTC
FIABTC
$ 61,009
0.00%
--
0.00%
$ 1.02M
$ 47.24

Câu hỏi thường gặp

Token Token bắc cầu là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Token bắc cầu đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 64 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $2286.71B.
Token Token bắc cầu nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Token bắc cầu được theo dõi trên MEXC, UNI đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 10.47% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Token bắc cầu trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 64 token Token bắc cầu, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Token bắc cầu phổ biến bao gồm BTC, ETH, BNB. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Token bắc cầu là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Token bắc cầu là khoảng $2286.71B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Token bắc cầu, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.