Top token Gốc Base theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Gốc Base. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
USDCoin
USDCoin
USDC
$ 1.00076
0.00%
-0.03%
-0.04%
$ 74.85B
$ 69.30M
2
Solana
Solana
SOL
$ 73.75
-0.14%
+1.47%
-0.35%
$ 42.78B
$ 417.58K
3
DOGE
DOGE
DOGE
$ 0.0703
-0.30%
+0.92%
-0.93%
$ 11.97B
$ 67.32M
4
Sky Dollar
Sky Dollar
USDS
$ 1.0006
0.00%
-0.04%
-0.01%
$ 10.58B
$ 53.59K
5
Coinbase Wrapped BTC
Coinbase Wrapped BTC
CBBTC
$ 63,813
-0.36%
+0.02%
-0.80%
$ 6.14B
$ 352.36M
6
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 8.186
-0.30%
-0.70%
-2.79%
$ 5.39B
$ 33.25K
7
sUSDS
sUSDS
SUSDS
$ 1.1
-0.90%
0.00%
0.00%
$ 4.64B
$ 633.12K
8
Ethena USDe
Ethena USDe
USDE
$ 1.0007
0.00%
-0.01%
-0.03%
$ 4.49B
$ 958.80K
9
Aave v3 WETH
Aave v3 WETH
AWETH
$ 1,865.9
+0.18%
+0.00%
-2.31%
$ 4.43B
$ 1.14M
10
Wrapped eETH
Wrapped eETH
WEETH
$ 2,039.9
0.00%
-0.63%
-3.22%
$ 3.33B
$ 2.25
11
SHIBAINU
SHIBAINU
SHIB
$ 0.000004965
-0.88%
+2.92%
+7.39%
$ 2.93B
$ 268.24B
12
AaveToken
AaveToken
AAVE
$ 92.65
-0.28%
+0.93%
-6.15%
$ 1.43B
$ 1.78K
13
Polkadot
Polkadot
DOT
$ 0.8353
-0.42%
+5.21%
+9.41%
$ 1.41B
$ 1.79M
14
Pepe
Pepe
PEPE
$ 0.000002939
-0.44%
+3.49%
+5.91%
$ 1.22B
$ 63.36B
15
Internet Computer
Internet Computer
ICP
$ 2.117
-0.38%
+2.77%
+1.20%
$ 1.17B
$ 78.16K
16
syrupUSDC
syrupUSDC
SYRUPUSDC
$ 1.18
0.00%
0.00%
0.00%
$ 1.08B
$ 4.39M
17
MORPHO
MORPHO
MORPHO
$ 1.9305
-0.41%
+0.46%
-4.05%
$ 967.09M
$ 43.05K
18
clBTC
clBTC
CLBTC
$ 63,838
+3.51%
0.00%
+0.85%
$ 890.93M
$ 3.68
19
Rocket Pool ETH
Rocket Pool ETH
RETH
$ 2,178.64
-0.34%
+0.00%
-2.77%
$ 699.31M
$ 138.29K
20
Lombard Staked BTC
Lombard Staked BTC
LBTC
$ 64,195
-0.40%
+0.01%
-0.49%
$ 658.16M
$ 2.93M
21
GHO
GHO
GHO
$ 0.998416
0.00%
0.00%
-0.01%
$ 647.97M
$ 1.01M
22
VVV
VVV
VVV
$ 12.1914
-0.86%
+3.78%
-5.25%
$ 571.44M
$ 6.81K
23
PancakeSwap
PancakeSwap
CAKE
$ 1.437
-0.14%
+0.14%
+3.39%
$ 504.92M
$ 187.68K
24
EURC
EURC
EURC
$ 1.15
0.00%
-0.00%
+0.88%
$ 455.50M
$ 32.43M
25
Solv Protocol BTC
Solv Protocol BTC
SOLVBTC
$ 63,838
-0.35%
+0.02%
-0.58%
$ 412.06M
$ 29.61K
26
Aerodrome Finance
Aerodrome Finance
AERO
$ 0.4093
-0.44%
+4.17%
-4.68%
$ 390.29M
$ 221.47K
27
Virtuals Protocol
Virtuals Protocol
VIRTUAL
$ 0.5657
-0.37%
+0.21%
-0.28%
$ 369.79M
$ 261.56K
28
OFFICIAL TRUMP
OFFICIAL TRUMP
TRUMP
$ 1.478
+0.14%
+3.13%
+2.63%
$ 351.61M
$ 1.13M
29
Coinbase Wrapped Staked ETH
Coinbase Wrapped Staked ETH
CBETH
$ 2,117.35
-0.38%
+0.00%
-2.81%
$ 341.61M
$ 5.76M
30
Curve
Curve
CRV
$ 0.207
+0.15%
+2.84%
-2.04%
$ 313.51M
$ 962.88K
31
tBTC
tBTC
TBTC
$ 64,010
-0.08%
+0.02%
-0.30%
$ 306.43M
$ 2.65M
32
SPX6900
SPX6900
SPX
$ 0.3211
-0.37%
-2.16%
-1.68%
$ 299.31M
$ 393.06K
33
LayerZero
LayerZero
ZRO
$ 0.7458
+0.26%
+3.24%
-6.31%
$ 256.20M
$ 439.85K
34
Bonk
Bonk
BONK
$ 0.000002857
-0.11%
+0.78%
-4.63%
$ 250.34M
$ 106.44B
35
Pendle
Pendle
PENDLE
$ 1.362
-0.44%
+1.19%
-7.55%
$ 232.39M
$ 121.46K
36
Kaito
Kaito
KAITO
$ 0.9033
+0.04%
-5.30%
-26.66%
$ 217.25M
$ 158.17K
37
crvUSD
crvUSD
CRVUSD
$ 0.999052
0.00%
0.00%
+0.02%
$ 211.20M
$ 5.65M
38
Universal BTC
Universal BTC
UNIBTC
$ 64,238
+0.24%
+0.03%
+0.81%
$ 191.72M
$ 326.63
39
Maple Finance
Maple Finance
SYRUP
$ 0.16064
0.00%
+4.55%
-2.35%
$ 191.06M
$ 420.89K
40
Velvet
Velvet
VELVET
$ 0.43071
-1.42%
+5.62%
+6.33%
$ 180.98M
$ 768.13K
41
Re Protocol reUSD
Re Protocol reUSD
REUSD
$ 1.092
0.00%
0.00%
+0.09%
$ 169.97M
$ 528.32K
42
Compound
Compound
COMP
$ 16.56
-0.06%
+0.67%
+2.80%
$ 165.40M
$ 3.29K
43
OriginTrail
OriginTrail
TRAC
$ 0.2869
+0.14%
+3.28%
+2.21%
$ 143.40M
$ 458.83K
44
FARTCOIN
FARTCOIN
FARTCOIN
$ 0.13195
-0.59%
+4.69%
+7.41%
$ 132.27M
$ 998.80K
45
ONYXCOIN
ONYXCOIN
XCN
$ 0.0032013
-1.15%
0.00%
-4.08%
$ 122.38M
$ 38.37M
46
Coinbase Wrapped XRP
Coinbase Wrapped XRP
CBXRP
$ 1.076
-0.37%
+0.01%
-0.83%
$ 116.68M
$ 1.01M
47
1INCH
1INCH
1INCH
$ 0.08123
-0.06%
+0.64%
-1.55%
$ 114.59M
$ 684.11K
48
AWE Network
AWE Network
AWE
$ 0.05591
-0.04%
-2.35%
+2.84%
$ 109.55M
$ 945.38K
49
SoSoValue
SoSoValue
SOSO
$ 0.3158
+0.16%
-4.92%
-8.10%
$ 107.08M
$ 290.77K
50
SOON
SOON
SOON
$ 0.2143
-0.38%
-2.22%
-19.75%
$ 106.62M
$ 557.91K

Câu hỏi thường gặp

Token Gốc Base là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Gốc Base đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 462 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $193.07B.
Token Gốc Base nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Gốc Base được theo dõi trên MEXC, PAW đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 4901.90% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Gốc Base trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 462 token Gốc Base, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Gốc Base phổ biến bao gồm USDC, SOL, DOGE. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Gốc Base là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Gốc Base là khoảng $193.07B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Gốc Base, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.