Top token Tạo lập thị trường tự động (AMM) theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Tạo lập thị trường tự động (AMM). Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
UNISWAP
UNISWAP
UNI
$ 3.747
-1.10%
+6.91%
+18.65%
$ 2.35B
$ 87.98K
2
PancakeSwap
PancakeSwap
CAKE
$ 1.449
-0.21%
+3.71%
-0.95%
$ 511.26M
$ 305.32K
3
Aerodrome Finance
Aerodrome Finance
AERO
$ 0.5316
-0.30%
+3.19%
-5.44%
$ 508.70M
$ 186.94K
4
Curve
Curve
CRV
$ 0.2111
-0.33%
+2.76%
-1.03%
$ 321.54M
$ 1.44M
5
Pendle
Pendle
PENDLE
$ 1.553
-0.32%
+3.58%
+10.92%
$ 267.25M
$ 240.56K
6
Raydium
Raydium
RAY
$ 0.6935
-0.33%
+0.11%
-3.76%
$ 187.59M
$ 95.40K
7
B
B
B
$ 0.11762
+0.50%
-47.61%
-44.29%
$ 117.50M
$ 9.31M
8
1INCH
1INCH
1INCH
$ 0.07439
-0.93%
+2.84%
+2.84%
$ 105.33M
$ 794.37K
9
Magma Finance
Magma Finance
MAGMA
$ 0.39172
+0.48%
-4.08%
-17.50%
$ 76.07M
$ 281.94K
10
Orca
Orca
ORCA
$ 1.1916
-0.01%
+0.25%
-4.90%
$ 72.78M
$ 69.77K
11
Babylon
Babylon
BABY
$ 0.01326
-0.30%
-0.89%
-4.18%
$ 49.35M
$ 4.35M
12
SUSHI
SUSHI
SUSHI
$ 0.1673
-0.06%
+1.21%
+3.33%
$ 48.07M
$ 398.00K
13
VVS Finance
VVS Finance
VVS
$ 9.83766E-7
-0.21%
+1.11%
-6.31%
$ 42.85M
--
14
Bancor
Bancor
BNT
$ 0.2782
-0.11%
+2.24%
+2.24%
$ 30.08M
$ 265.93K
15
Osmosis
Osmosis
OSMO
$ 0.03547
+0.06%
-0.20%
-4.83%
$ 27.56M
$ 1.74M
16
SODAX
SODAX
SODA
$ 0.02468848
0.00%
--
0.00%
$ 26.66M
$ 3.26
17
Kyber Network
Kyber Network
KNC
$ 0.1131
-0.09%
+1.80%
+0.44%
$ 23.71M
$ 472.18K
18
FRAX
FRAX
FRAX
$ 0.2535
-0.24%
-0.08%
+3.94%
$ 22.36M
$ 331.92K
19
Wootrade Network
Wootrade Network
WOO
$ 0.01182
-0.17%
+0.60%
-1.66%
$ 22.34M
$ 4.47M
20
HumidiFi
HumidiFi
WET
$ 0.06851
-0.04%
-2.49%
+7.97%
$ 15.82M
$ 1.07M
21
Banana Gun
Banana Gun
BANANA
$ 3.341
-0.09%
+1.12%
+8.15%
$ 13.41M
$ 17.03K
22
JOE
JOE
JOE
$ 0.02874
+0.17%
+0.66%
-3.50%
$ 13.22M
$ 1.86M
23
Dolomite
Dolomite
DOLO
$ 0.02273
-0.13%
-0.57%
-3.07%
$ 10.04M
$ 2.33M
24
balancer
balancer
BAL
$ 0.09504
-0.25%
+0.37%
+2.05%
$ 6.61M
$ 608.30K
25
Anyswap
Anyswap
ANY
$ 0.499875
-0.06%
+0.01%
-1.63%
$ 6.59M
$ 14.79
26
Quickswap
Quickswap
QUICK
$ 0.007712
-0.42%
-0.87%
+1.06%
$ 5.82M
$ 6.86M
27
Ekubo Protocol
Ekubo Protocol
EKUBO
$ 0.558007
+0.37%
+0.01%
+4.39%
$ 5.56M
$ 4.16K
28
Minswap
Minswap
MIN
$ 0.003107
+0.16%
+0.23%
-12.48%
$ 5.40M
$ 5.14M
29
Bluefin
Bluefin
BLUE
$ 0.009752
+0.05%
-0.35%
-16.87%
$ 4.87M
$ 5.59M
30
Forest Protocol
Forest Protocol
FOREST
$ 0.02364
+1.38%
+0.67%
-2.93%
$ 2.70M
$ 2.31M
31
Kodiak Finance
Kodiak Finance
KDK
$ 0.136867
-0.07%
+0.01%
-0.82%
$ 2.02M
$ 33.09K
32
RocketX exchange
RocketX exchange
RVF
$ 0.02055
+2.24%
+2.60%
+6.93%
$ 1.70M
$ 395.86K
33
Spectra
Spectra
SPECTRA
$ 0.00313779
-0.12%
+0.04%
+2.60%
$ 1.49M
$ 2.79K
34
Perpetual Protocol
Perpetual Protocol
PERP
$ 0.01966
+0.20%
+0.46%
+1.39%
$ 1.30M
$ 2.90M
35
Kyber Network Crystal Legacy
Kyber Network Crystal Legacy
KNCL
$ 0.11156
-0.08%
+0.01%
-1.03%
$ 1.21M
$ 153.93
36
iZUMi Finance
iZUMi Finance
IZI
$ 0.00143595
0.00%
0.00%
-0.32%
$ 1.13M
$ 10.16K
37
Cream
Cream
CREAM
$ 0.481628
-0.46%
+0.02%
-3.16%
$ 1.12M
$ 52.86
38
Hydrex
Hydrex
HYDX
$ 0.02183833
+1.41%
-0.09%
-21.80%
$ 938.13K
$ 52.30K
39
Saber
Saber
SBR
$ 0.00039105
-0.15%
+0.02%
-4.16%
$ 878.01K
$ 1.35K
40
DeFi Kingdoms
DeFi Kingdoms
JEWEL
$ 0.00537783
-3.95%
+0.00%
-2.03%
$ 605.51K
$ 12.26
41
Blackhole
Blackhole
BLACK
$ 0.00258671
-0.42%
-0.01%
-15.95%
$ 603.38K
$ 5.49K
42
Turbos Finance
Turbos Finance
TURBOS
$ 8.895E-5
-0.25%
-0.98%
-3.32%
$ 588.87K
--
43
DefiTuna
DefiTuna
TUNA
$ 0.00186314
+0.02%
+0.09%
-2.31%
$ 524.37K
$ 972.23
44
zkSwap Finance
zkSwap Finance
ZF
$ 0.00040559
-0.45%
+0.00%
-1.41%
$ 258.70K
$ 24.30K
45
Ferro
Ferro
FER
$ 0.00010614
-0.08%
-0.02%
+2.69%
$ 192.75K
$ 2.38K
46
ApeBond
ApeBond
ABOND
$ 0.0005055
-0.06%
+0.01%
-1.86%
$ 192.58K
$ 77.06
47
Paintswap
Paintswap
BRUSH
$ 0.00046942
-0.13%
-0.00%
-3.95%
$ 191.28K
$ 142.89
48
Biswap
Biswap
BSW
$ 0.00032888
-0.05%
+0.00%
-1.66%
$ 164.10K
$ 493.18
49
AshSwap
AshSwap
ASH
$ 0.0002879
-0.01%
+0.02%
+5.89%
$ 124.63K
$ 65.29
50
Timeswap
Timeswap
TIME
$ 0.00032094
0.00%
--
0.00%
$ 112.33K
$ 318.75

Câu hỏi thường gặp

Token Tạo lập thị trường tự động (AMM) là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Tạo lập thị trường tự động (AMM) đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 63 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $4.91B.
Token Tạo lập thị trường tự động (AMM) nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Tạo lập thị trường tự động (AMM) được theo dõi trên MEXC, ZERO đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 10.63% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Tạo lập thị trường tự động (AMM) trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 63 token Tạo lập thị trường tự động (AMM), bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Tạo lập thị trường tự động (AMM) phổ biến bao gồm UNI, CAKE, AERO. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Tạo lập thị trường tự động (AMM) là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Tạo lập thị trường tự động (AMM) là khoảng $4.91B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Tạo lập thị trường tự động (AMM), cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.